pythagoras
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Pythagoras: Tên của một nhà triết học và toán học người Hy Lạp cổ đại, sống khoảng năm 580–500 trước Công nguyên. Ông được coi là nhà toán học thực thụ đầu tiên trong lịch sử, nổi tiếng với việc chứng minh định lý mang tên ông – Định lý Pythagoras (Pythagorean theorem).
Ví dụ sử dụng
- (Pythagoras thường được gọi là cha đẻ của các con số.)
- (Nhiều học sinh tìm hiểu về Pythagoras trong các lớp học hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
Định lý Pythagoras: Một định lý cơ bản trong hình học, phát biểu rằng trong một tam giác vuông, bình phương cạnh huyền bằng tổng bình phương hai cạnh góc vuông.
- The Pythagorean theorem, attributed to Pythagoras, is a^2 + b^2 = c^2. (Định lý Pythagoras, được cho là của Pythagoras, là a^2 + b^2 = c^2.)
Trường phái Pythagoras: Một nhóm triết học và tôn giáo do Pythagoras sáng lập, tập trung vào số học, âm nhạc và vũ trụ học.
- The followers of Pythagoras believed that numbers were the essence of all things. (Các tín đồ của Pythagoras tin rằng các con số là bản chất của vạn vật.)
Biến thể và từ gần giống
Pythagorean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Pythagoras.
- The Pythagorean theorem is widely used in mathematics. (Định lý Pythagoras được sử dụng rộng rãi trong toán học.)
Pythagoreanism (danh từ): Học thuyết hoặc triết lý của Pythagoras.
- Pythagoreanism influenced many later philosophers. (Chủ nghĩa Pythagoras đã ảnh hưởng đến nhiều triết gia sau này.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà toán học Hy Lạp: Một cách mô tả gián tiếp, vì "Pythagoras" là tên riêng, không có từ đồng nghĩa trực tiếp.
- He is a famous Greek mathematician. (Ông ấy là một nhà toán học Hy Lạp nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "Pythagoras" là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- "Pythagorean silence": Sự im lặng mang tính triết học hoặc tôn giáo, ám chỉ kỷ luật của trường phái Pythagoras.
- The monks observed a Pythagorean silence during meditation. (Các nhà sư tuân thủ sự im lặng Pythagoras trong lúc thiền định.)