pythian games

pythian games

The athletes compete in the Pythian Games at Delphi.

Định nghĩa

Danh từ: - Đại hội thể thao Pythian: "Pythian games" một đại hội thể thao văn hóa toàn Hy Lạp cổ đại, được tổ chức bốn năm một lần tại Delphi vào năm thứ ba của kỳ Olympic, nhằm tôn vinh thần Apollo. Đây một trong bốn đại hội Panhellenic (toàn Hy Lạp) quan trọng nhất, bên cạnh Thế vận hội Olympic, Đại hội Nemean Đại hội Isthmian.

dụ sử dụng
  • (Đại hội thể thao Pythian được tổ chức để tôn vinh thần Apollo, vị thần của âm nhạc lời tiên tri.)
  • (Những người chiến thắng trong Đại hội thể thao Pythian nhận được một vòng nguyệt quế làm phần thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pythian" (tính từ): liên quan đến Delphi hoặc thần Apollo.

    • The Pythian oracle at Delphi was the most famous in ancient Greece. (Nhà tiên tri Pythian tại Delphi nổi tiếng nhất ở Hy Lạp cổ đại.)
  • "Pythian victor": người chiến thắng trong Đại hội thể thao Pythian.

    • The Pythian victor was celebrated throughout the Greek world. (Người chiến thắng trong Đại hội thể thao Pythian được ca ngợi khắp thế giới Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pythian (adj): thuộc về Delphi hoặc thần Apollo.
  • Pythiad (n): khoảng thời gian bốn năm giữa các Đại hội thể thao Pythian.
  • Pythian ode (n): bài thơ ca tụng người chiến thắng trong Đại hội thể thao Pythian, thường do các nhà thơ như Pindar sáng tác.
Từ đồng nghĩa
  • Delphic games: tên gọi khác của Đại hội thể thao Pythian, được tổ chức tại Delphi.
  • Panhellenic games: thuật ngữ chung cho bốn đại hội thể thao toàn Hy Lạp, bao gồm cả Pythian games.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Pythian games", đây một danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "To win a Pythian crown": đạt được vinh quang hoặc chiến thắng tối cao.
    • Her academic achievements were like winning a Pythian crown in the world of science. (Thành tích học tập của ấy giống như giành được vòng nguyệt quế Pythian trong thế giới khoa học.)