pâquerette

Học thuật
Thân thiện
pâquerette

Une petite fille cueille une pâquerette dans l'herbe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cúc đầu xuân: Tên một loài hoa nhỏ, thường cánh màu trắng nhụy vàng, nở vào mùa xuân, đặc biệt quanh dịp Lễ Phục Sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants ont cueilli des pâquerettes dans le pré. ( trẻ đã hái những bông cúc đầu xuân trên cánh đồng cỏ.)
    • La pâquerette est une fleur simple et charmante. (Cúc đầu xuânmột loài hoa giản dị duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frais comme une pâquerette": Tươi tắn như một bông cúc đầu xuân (thành ngữ chỉ người trông rất tươi tỉnh, khỏe khoắn).

    • Après une bonne nuit de sommeil, elle était fraîche comme une pâquerette. (Sau một đêm ngủ ngon, ấy trông tươi tắn như một bông hoa.)
  • "Effeuiller la pâquerette": Tỉa cánh hoa cúc (một trò chơi phổ biến, dùng để bói toán bằng cách lần lượt bứt cánh hoa đếm "yêu", "không yêu").

    • Elle effeuillait une pâquerette en pensant à lui. ( ấy tỉa cánh một bông cúc đầu xuân trong khi nghĩ về anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Pâques (danh từ riêng giống đực số nhiều): Lễ Phục Sinh. Tên loài hoa "pâquerette" liên quan đến mùa lễ này chúng thường nở rộ vào khoảng thời gian đó.
Từ đồng nghĩa
  • Marguerite (danh từ giống cái): Cúc. Đây thườngtên gọi chung cho các loài hoa thuộc họ cúc, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • La pâquerette est une petite marguerite sauvage. (Cúc đầu xuânmột loại cúc dại nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Se faire des pâquerettes" (cách nói thân mật, ít dùng): Kiếm sống một cách dễ dàng hoặc không cần nỗ lực nhiều.
    • Avec ce nouveau contrat, il va se faire des pâquerettes. (Với hợp đồng mới này, anh ta sẽ kiếm tiền dễ như hái hoa.)
pâquerette

Une petite fille cueille une pâquerette dans l'herbe.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cúc đầu xuân