pâquerette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cúc đầu xuân: Tên một loài hoa nhỏ, thường có cánh màu trắng và nhụy vàng, nở vào mùa xuân, đặc biệt quanh dịp Lễ Phục Sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les enfants ont cueilli des pâquerettes dans le pré. (Lũ trẻ đã hái những bông cúc đầu xuân trên cánh đồng cỏ.)
- La pâquerette est une fleur simple et charmante. (Cúc đầu xuân là một loài hoa giản dị và duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frais comme une pâquerette": Tươi tắn như một bông cúc đầu xuân (thành ngữ chỉ người trông rất tươi tỉnh, khỏe khoắn).
- Après une bonne nuit de sommeil, elle était fraîche comme une pâquerette. (Sau một đêm ngủ ngon, cô ấy trông tươi tắn như một bông hoa.)
"Effeuiller la pâquerette": Tỉa cánh hoa cúc (một trò chơi phổ biến, dùng để bói toán bằng cách lần lượt bứt cánh hoa và đếm "yêu", "không yêu").
- Elle effeuillait une pâquerette en pensant à lui. (Cô ấy tỉa cánh một bông cúc đầu xuân trong khi nghĩ về anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Pâques (danh từ riêng giống đực số nhiều): Lễ Phục Sinh. Tên loài hoa "pâquerette" có liên quan đến mùa lễ này vì chúng thường nở rộ vào khoảng thời gian đó.
Từ đồng nghĩa
- Marguerite (danh từ giống cái): Cúc. Đây thường là tên gọi chung cho các loài hoa thuộc họ cúc, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- La pâquerette est une petite marguerite sauvage. (Cúc đầu xuân là một loại cúc dại nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "Se faire des pâquerettes" (cách nói thân mật, ít dùng): Kiếm sống một cách dễ dàng hoặc không cần nỗ lực nhiều.
- Avec ce nouveau contrat, il va se faire des pâquerettes. (Với hợp đồng mới này, anh ta sẽ kiếm tiền dễ như hái hoa.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) cúc đầu xuân