pèlerinage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hành hương; cuộc hành hương: Chỉ hành trình hoặc chuyến đi tôn giáo, thường dài đầy gian khổ, đến một địa điểm linh thiêng để thể hiện lòng sùng kính, cầu nguyện hoặc sám hối.
    • Nơi hành hương: Chỉ chính địa điểm linh thiêngđích đến của cuộc hành hương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pèlerinage à La Mecque est un devoir pour tout musulman qui en a les moyens. (Cuộc hành hương đến Mecca là một bổn phận đối với mọi tín đồ Hồi giáo đủ điều kiện.)
    • Chaque année, des milliers de personnes font un pèlerinage à Lourdes. (Mỗi năm, hàng ngàn người thực hiện một cuộc hành hương đến Lộ Đức.)
    • Ce village est devenu un pèlerinage important pour les croyants. (Ngôi làng này đã trở thành một nơi hành hương quan trọng cho các tín đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un pèlerinage": thực hiện một cuộc hành hương.

    • Ils ont fait un pèlerinage à Rome pour renforcer leur foi. (Họ đã thực hiện một cuộc hành hương đến Rome để củng cố đức tin.)
  • "Lieu de pèlerinage": địa điểm hành hương.

    • Cette cathédrale est un lieu de pèlerinage réputé. (Nhà thờ lớn nàymột địa điểm hành hương nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pèlerin, pèlerine (danh từ): người hành hương, khách hành hương.
    • Les pèlerins marchaient vers le sanctuaire. (Những người hành hương đang đi bộ về phía thánh đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Périple religieux: hành trình tôn giáo (nhấn mạnh tính chất hành trình).
  • Voyage pieux: chuyến đi thành kính (nhấn mạnh động cơ tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai pèlerinage !" (Đó đúngmột cuộc hành hương thực sự!): Cách nói ẩn dụ, thường dùng để chỉ một chuyến đi đến một nơi nào đó rất nhiều người cùng muốn đến, tạo cảm giác đông đúc phần khó khăn, giống như một cuộc hành hương.
    • Pour voir cette exposition, il faut faire la queue pendant des heures, c'est un vrai pèlerinage ! (Để xem triển lãm này, phải xếp hàng hàng giờ đồng hồ, đúngmột cuộc hành hương thực sự!)
danh từ giống đực
  1. sự hành hương; cuộc hành hương; nơi hành hương
  2. cuộc viếng thăm thành kính