pèse-alcool

Học thuật
Thân thiện
pèse-alcool

Un homme utilise un pèse-alcool pour vérifier la teneur en alcool d'une boisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái đo cồn: Một dụng cụ dùng để đo nồng độ cồn (ethanol) trong một chất lỏng, thườngrượu. hoạt động dựa trên nguyên lý tỷ trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour vérifier la teneur en alcool de son vin, il utilise un pèse-alcool. (Để kiểm tra hàm lượng cồn trong rượu vang của mình, anh ấy dùng một cái đo cồn.)
    • Le pèse-alcool indiquait 40 degrés. (Cái đo cồn chỉ 40 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn hoặc thực tế (như nấu rượu tại nhà, kiểm tra chất lượng rượu) hơn là trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Alcoomètre (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩadụng cụ đo nồng độ cồn.
  • Éthylomètre (danh từ giống đực): Dụng cụ đo nồng độ cồn, thường dùng để chỉ thiết bị kiểm tra nồng độ cồn trong hơi thở (thổi).
Từ đồng nghĩa
  • Alcoomètre: Cái đo cồn.
  • Éthylomètre: Máy đo cồn (đa số chỉ máy thổi).
Ghi chú
  • Từ nàymột danh từ ghép, được tạo thành từ động từ "peser" (cân, đo) danh từ "alcool" (cồn). mô tả chính xác chức năng của dụng cụ này.
pèse-alcool

Un homme utilise un pèse-alcool pour vérifier la teneur en alcool d'une boisson.

danh từ giống đực
  1. cái đo cồn