pèse-lait
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái đo sữa: Một dụng cụ dùng để đo lượng sữa, thường được sử dụng để kiểm tra xem trẻ sơ sinh đã bú được bao nhiêu sữa từ bình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La puéricultrice a utilisé un pèse-lait pour vérifier la quantité bue par le bébé. (Nữ hộ sinh đã dùng một cái đo sữa để kiểm tra lượng sữa em bé đã bú.)
- Ce pèse-lait électronique est très précis. (Cái đo sữa điện tử này rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Utiliser un pèse-lait": sử dụng một cái đo sữa.
- Les jeunes parents apprennent souvent à utiliser un pèse-lait. (Các bậc cha mẹ trẻ thường học cách sử dụng một cái đo sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tire-lait (danh từ giống đực): máy vắt sữa, dụng cụ dùng để hút và lấy sữa mẹ ra ngoài.
- Elle utilise un tire-lait pour conserver son lait. (Cô ấy dùng một máy vắt sữa để dự trữ sữa của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Balance à biberon: cân bình sữa (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- cái đo sữa