pèse-liqueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái đo rượu: Một dụng cụ dùng để đo nồng độ cồn hoặc tỷ trọng của rượu và các chất lỏng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'alchimiste utilisait un pèse-liqueur pour ses expériences. (Nhà giả kim sử dụng một cái đo rượu cho các thí nghiệm của mình.)
- Le pèse-liqueur est un instrument de mesure ancien. (Cái đo rượu là một dụng cụ đo lường cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pèse-liqueur de Baumé": cái đo rượu Baumé (một loại tỷ trọng kế cụ thể).
- Cette recette ancienne mentionne un pèse-liqueur de Baumé. (Công thức cổ này có nhắc đến một cái đo rượu Baumé.)
Biến thể và từ gần giống
- Aucune. Từ này là một danh từ ghép cố định.
Từ đồng nghĩa
- Alcoomètre (danh từ giống đực): cái đo cồn.
- Hydromètre (danh từ giống đực): tỷ trọng kế (dụng cụ đo tỷ trọng chất lỏng nói chung).
Lưu ý về cách dùng
- Đây là một từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học ngày nay, người ta thường dùng các thuật ngữ chính xác hơn như "alcoomètre" (đo cồn) hoặc "hydromètre" (tỷ trọng kế).
- Từ này được cấu tạo bởi động từ "peser" (cân, đo) và danh từ "liqueur" (rượu mạnh, chất lỏng), nghĩa đen là "dụng cụ cân/đo chất lỏng".
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) cái đo rượu