pèse-sel

Học thuật
Thân thiện
pèse-sel

Le cuisinier utilise un pèse-sel pour mesurer une cuillère de sel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái đo muối: Một dụng cụ nhà bếp nhỏ, thường dạng thìa hoặc cốc nhỏ vạch chia, dùng để đong một lượng muối cụ thể theo trọng lượng hoặc thể tích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour mesurer la quantité exacte, utilise un pèse-sel. (Để đo lượng chính xác, hãy dùng một cái đo muối.)
    • Le pèse-sel est un accessoire pratique pour les boulangers. (Cái đo muốimột phụ kiện tiện lợi cho những người thợ làm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être précis comme un pèse-sel": (thành ngữ, ít phổ biến) chỉ sự chính xác, tỉ mỉ.
    • Dans son travail, il est précis comme un pèse-sel. (Trong công việc của mình, anh ấy chính xác như một cái đo muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Balance de cuisine (n. f.): Cân nhà bếp (dụng cụ đo lường tổng quát hơn).
  • Cuillère-mesure (n. f.): Thìa đong (dụng cụ đong thể tích cho nhiều loại thực phẩm khô).
Từ đồng nghĩa
  • Mesureur de sel (n. m.): Dụng cụ đo muối.
  • Doseur de sel (n. m.): Bộ phận/bình định lượng muối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pèse-sel

Le cuisinier utilise un pèse-sel pour mesurer une cuillère de sel.

danh từ giống đực
  1. cái đo muối