pèse-sirop

Học thuật
Thân thiện
pèse-sirop

Le pharmacien utilise un pèse-sirop pour mesurer la quantité de sirop.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái đo xirô: Một dụng cụ dùng để đo nồng độ đường trong dung dịch xirô, thường được sử dụng trong nấu ăn, làm mứt, kẹo hoặc sản xuất rượu. thườngmột loại tỷ trọng kế (areometer) được thiết kế riêng cho mục đích này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour confectionner cette gelée, il faut contrôler la densité du sucre avec un pèse-sirop. (Để làm món thạch này, cần phải kiểm tra độ đậm đặc của đường bằng một cái đo xirô.)
    • Le pèse-sirop indique que la préparation a atteint le degré de cuisson souhaité. (Cái đo xirô cho thấy hỗn hợp đã đạt đến độ nấu mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degré du pèse-sirop": Độ đo của pèse-sirop, thang đo trên dụng cụ này.
    • La recette demande de porter le mélange à 30 degrés au pèse-sirop. (Công thức yêu cầu đun hỗn hợp đến 30 độ trên thang đo xirô.)
Biến thể từ gần giống
  • Pèse-alcool (n.m.): Cái đo cồn, dụng cụ để đo nồng độ cồn.
  • Pèse-acide (n.m.): Cái đo axit, dụng cụ để đo độ axit.
  • Pèse-moût (n.m.): Cái đo mật nho, dụng cụ dùng trong sản xuất rượu vang để đo tỷ trọng của nước nho trước khi lên men.
Từ đồng nghĩa
  • Aréomètre à sirop (n.m.): Tỷ trọng kế đo xirô.
  • Densimètre à sirop (n.m.): Tỷ trọng kế đo xirô.
Lưu ý
  • Pèse-siropmột danh từ ghép (nom composé) được tạo thành từ động từ "peser" (cân, đo) danh từ "sirop" (xirô). chỉ một dụng cụ cụ thể không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt.
pèse-sirop

Le pharmacien utilise un pèse-sirop pour mesurer la quantité de sirop.

danh từ giống đực
  1. cái đo xirô