pécuniairement

Học thuật
Thân thiện
pécuniairement

Une association aide les familles pécuniairement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Bằng) tiền: "Pécuniairement" mô tả một hành động được thực hiện thông qua phương tiệntiền bạc, hoặc liên quan đến khía cạnh tài chính.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Être condamné pécuniairement. (Bị phạt tiền.)
    • Aider quelqu'un pécuniairement. (Giúp đỡ ai đó bằng tiền.)
    • Il a été dédommagé pécuniairement pour son préjudice. (Anh ấy đã được bồi thường bằng tiền cho thiệt hại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháphoặc hành chính: Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức để chỉ hình thức của một nghĩa vụ, hình phạt hoặc sự hỗ trợbằng tiền.
    • La responsabilité peut être engagée pécuniairement. (Trách nhiệm có thể được quy thành nghĩa vụ bồi thường tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Pécuniaire (tính từ): thuộc về tiền bạc, tài chính.
    • Une aide pécuniaire. (Một sự giúp đỡ bằng tiền.)
    • Des difficultés pécuniaires. (Những khó khăn về tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Financièrement (phó từ): về mặt tài chính.
    • Soutenir financièrement. (Hỗ trợ về tài chính.) (Lưu ý: 'financièrement' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các công cụ tài chính khác ngoài tiền mặt.)
  • En argent (cụm từ): bằng tiền.
    • Payer en argent. (Trả bằng tiền.) (Cách diễn đạt thông dụng ít trang trọng hơn.)
pécuniairement

Une association aide les familles pécuniairement.

phó từ
  1. (bằng) tiền
    • Être condamné pécuniairement
      bị phạt tiền
    • Aider quelqu'un pécuniairement
      giúp đỡ ai bằng tiền