pédanterie
Học thuậtThân thiện
Un homme fait preuve de pédanterie en corrigeant la prononciation de son ami.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thói thông thái rởm; vẻ thông thái rởm: Hành vi hoặc thái độ của một người cố tỏ ra uyên bác, học rộng một cách khoa trương, hình thức và thiếu tự nhiên, thường để gây ấn tượng với người khác.
- Điều thông thái rởm: Một lời nói, hành động hoặc biểu hiện cụ thể thể hiện sự giả tạo trong tri thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son discours était plein de pédanterie. (Bài phát biểu của anh ta đầy thói thông thái rởm.)
- Il faut éviter la pédanterie lorsqu'on explique un concept simple. (Cần tránh vẻ thông thái rởm khi giải thích một khái niệm đơn giản.)
- Sa pédanterie agace tous ses collègues. (Thói thông thái rởm của anh ta làm phiền lòng tất cả đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans la pédanterie": Rơi vào thói thông thái rởm, trở nên khoa trương và giả tạo trong cách thể hiện kiến thức.
- En voulant trop impressionner, il est tombé dans la pédanterie. (Vì muốn gây ấn tượng quá mức, anh ta đã rơi vào thói thông thái rởm.)
"Faire étalage de pédanterie": Phô trương sự thông thái rởm.
- L'auteur fait étalage de sa pédanterie à chaque page. (Tác giả phô trương thói thông thái rởm của mình ở mỗi trang sách.)
Biến thể và từ gần giống
Pédant, pédante (tính từ): Có tính chất thông thái rởm, thích phô trương kiến thức một cách hình thức.
- Un ton pédant (một giọng điệu thông thái rởm)
Pédant (danh từ giống đực)/Pédante (danh từ giống cái): Người có thói thông thái rởm.
- C'est un vieux pédant. (Đó là một tay thông thái rởm cũ kỹ.)
Pédantesque (tính từ): (Văn học) Thuộc về hoặc có tính chất của thói thông thái rởm.
- Un style pédantesque (một phong cách đầy vẻ thông thái rởm)
Từ đồng nghĩa
- Prétention (danh từ giống cái): Sự tự phụ, khoe khoang.
- Affectation (danh từ giống cái): Sự màu mè, giả tạo.
- Maniérisme (danh từ giống đực): Thói cầu kỳ, hình thức.
Từ trái nghĩa
- Simplicité (danh từ giống cái): Sự giản dị, mộc mạc.
- Modestie (danh từ giống cái): Sự khiêm tốn.
- Naturel (danh từ giống đực): Vẻ tự nhiên, không màu mè.
Thành ngữ liên quan
- "Science sans conscience n'est que ruine de l'âme": (Thành ngữ của Rabelais) Khoa học không có lương tri chỉ là sự tàn phá tâm hồn. Có thể liên hệ với ý tưởng rằng kiến thức thực sự không đi kèm với sự phô trương ().
- "Pécher par excès de zèle": Phạm lỗi vì quá nhiệt tình. Trong một số ngữ cảnh, sự nhiệt tình muốn thể hiện kiến thức có thể biến thành .
Un homme fait preuve de pédanterie en corrigeant la prononciation de son ami.
danh từ giống cái
- (văn học)
- thói thông thái rởm; vẻ thông thái rởm
- điều thông thái rởm