pédestrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đi bộ, bằng cách đi bộ: "pédestrement" mô tả hành động di chuyển bằng chân, không sử dụng phương tiện giao thông hoặc ngựa. Từ này nhấn mạnh vào phương thức di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Regagner pédestrement sa demeure. (Đi bộ trở về nhà mình.)
- Ils ont exploré la ville pédestrement. (Họ đã khám phá thành phố bằng cách đi bộ.)
- Le guide nous a conseillé de faire cette partie du chemin pédestrement. (Hướng dẫn viên khuyên chúng tôi nên đi bộ trên đoạn đường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương: "pédestrement" là một phó từ tương đối trang trọng, thường được dùng trong văn viết hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cụm "à pied" hơn.
- Le cortège avançait pédestrement vers la cathédrale. (Đoàn rước tiến về phía nhà thờ chính tòa một cách đi bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Pédestre (tính từ): thuộc về đi bộ, dành cho người đi bộ.
- Une randonnée pédestre. (Một chuyến đi bộ đường dài.)
- Une voie pédestre. (Một lối đi dành cho người đi bộ.)
Piéton/ne (danh từ): người đi bộ.
- Les piétons doivent traverser sur les passages protégés. (Người đi bộ phải băng qua đường ở những vạch sang đường được bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- À pied: đi bộ (cụm từ thông dụng nhất).
- Je vais au travail à pied. (Tôi đi bộ đến chỗ làm.)
- En marchant: bằng cách đi bộ (nhấn mạnh vào hành động 'bước đi').
Từ trái nghĩa
- En voiture: bằng ô tô.
- À vélo: bằng xe đạp.
- À cheval: trên lưng ngựa, cưỡi ngựa.
- En transport en commun: bằng phương tiện giao thông công cộng.
phó từ
- đi chân, đi bộ
- Regagner pédestrement sa demeuređi bộ về nhà