pédiatre

Học thuật
Thân thiện
pédiatre

Le pédiatre examine un enfant dans son cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bác sĩ nhi khoa: Một bác sĩ chuyên khoa y tế chẩn đoán điều trị các bệnh lý, chăm sóc sức khỏe cho trẻ em thanh thiếu niên.
  2. Danh từ giống cái:
    • Bác sĩ nhi khoa (nữ): Cách gọi một nữ bác sĩ chuyên về nhi khoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous devons prendre rendez-vous avec le pédiatre pour la vaccination de notre fils. (Chúng tôi phải đặt lịch hẹn với bác sĩ nhi khoa để tiêm vắc-xin cho con trai.)
    • Le pédiatre a examiné le nouveau-né avec beaucoup d'attention. (Bác sĩ nhi khoa đã khám cho đứa trẻ sơ sinh rất cẩn thận.)
  • Danh từ giống cái:
    • La pédiatre est très douce avec les enfants. (Nữ bác sĩ nhi khoa rất dịu dàng với trẻ em.)
    • C'est une pédiatre réputée dans toute la région. ( ấymột nữ bác sĩ nhi khoa nổi tiếng trong toàn vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter un pédiatre" / "Consulter une pédiatre": Đi khám bác sĩ nhi khoa. Đâycụm từ phổ biến để diễn đạt việc đưa trẻ đi khám chuyên khoa.
    • Dès que le bébé a de la fièvre, il faut consulter un pédiatre. (Ngay khi em bé sốt, cần phải đi khám bác sĩ nhi khoa.)
  • "Cabinet de pédiatrie": Phòng khám nhi khoa. Từ này chỉ địa điểm làm việc của bác sĩ nhi khoa.
    • Le cabinet de pédiatrie se trouve au centre-ville. (Phòng khám nhi khoa nằmtrung tâm thành phố.)
Biến thể từ liên quan
  • Pédiatrie (danh từ giống cái): Chuyên khoa nhi, ngành nhi khoa. Đâytên của chuyên ngành y học.
    • Elle a fait ses études en pédiatrie. ( ấy đã học chuyên ngành nhi khoa.)
  • Pédiatrique (tính từ): Thuộc về nhi khoa.
    • Un service pédiatrique (một khoa nhi), des soins pédiatriques (những dịch vụ chăm sóc nhi khoa).
Từ đồng nghĩa
  • Médecin pour enfants: Bác sĩ cho trẻ em (cách nói thông thường, ít chuyên môn hơn).
  • Spécialiste en pédiatrie: Chuyên gia về nhi khoa (cách nói nhấn mạnh chuyên môn).
Lưu ý
  • Từ pédiatre có thể dùng chung cho cả nam nữ, nhưng khi cần phân biệt giới tính, người ta dùng un pédiatre (bác sĩ nam) une pédiatre (bác sĩ nữ).
  • Đâymột danh từ chỉ nghề nghiệp chuyên môn cao, khác với médecin généraliste (bác sĩ đa khoa/gia đình).
pédiatre

Le pédiatre examine un enfant dans son cabinet.

danh từ giống đực
  1. thầy thuốc khoa nhi, thầy thuốc trẻ em
danh từ giống cái
  1. (y học) khoa nhi, khoa trẻ em