pédiculé

Học thuật
Thân thiện
pédiculé

Une tumeur pédiculée est visible sur la peau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) cuống: Dùng để mô tả một cấu trúc, đặc biệtmột khối u hoặc một bộ phận cơ thể, được gắn vào xung quanh bằng một cuống hẹp, dài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une tumeur pédiculée a été découverte lors de l'examen. (Một khối u cuống đã được phát hiện trong quá trình kiểm tra.)
    • Certains polypes sont pédiculés, d'autres sont sessiles. (Một số polyp cuống, số khác thì không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/chẩn đoán hình ảnh: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo y tế để mô tả đặc điểm hình thái của các khối u, polyp hoặc tổn thương, giúp phân biệt với loại "không cuống" (sessile).
    • La lésion apparaît pédiculée à l'échographie, ce qui est un bon pronostic. (Tổn thương xuất hiện cuống trên siêu âm, đâymột dấu hiệu tiên lượng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pédicule (danh từ giống đực): Cuống, phần thon dài nối một cấu trúc (như khối u) với .

    • Le pédicule assure la vascularisation de la tumeur. (Cuống đảm bảo sự cung cấp máu cho khối u.)
  • Sessile (tính từ): Không cuống, dính trực tiếp vào bề mặt.

    • Une tumeur sessile est souvent plus difficile à retirer. (Một khối u không cuống thường khó cắt bỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • À pédicule: cuống (cụm từ mô tả tương đương).
  • Sur tige: Trên một cuống (cách diễn đạt khác, ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

pédiculé

Une tumeur pédiculée est visible sur la peau.

tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) cuống
    • Tumeur pédiculée
      u cuống