pédiplaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Địa lý; Địa chất) Sơn nguyên: Một dạng địa hình bằng phẳng hoặc gần như bằng phẳng, rộng lớn, được hình thành chủ yếu do quá trình xói mòn kéo dài trong các vùng khí hậu khô cằn hoặc bán khô cằn. Nó là kết quả của sự mài mòn và hạ thấp liên tục của bề mặt địa hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pédiplaine s'étend à perte de vue. (Sơn nguyên trải dài đến tận chân trời.)
- Les géologues étudient la formation de cette pédiplaine. (Các nhà địa chất học đang nghiên cứu sự hình thành của sơn nguyên này.)
- Cette région aride est caractérisée par une vaste pédiplaine. (Vùng khô cằn này được đặc trưng bởi một sơn nguyên rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản học thuật, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả giai đoạn cuối cùng của chu trình xói mòn trong các vùng có lớp phủ thực vật thưa thớt.
- Le modèle de la pédiplaine explique le développement des surfaces d'aplanissement. (Mô hình sơn nguyên giải thích sự phát triển của các bề mặt san bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pénéplaine (danh từ giống cái): Bề mặt san bằng, một dạng địa hình tương tự nhưng thường liên quan đến quá trình xói mòn trong điều kiện ẩm ướt hơn.
- Plateau (danh từ giống đực): Cao nguyên, một vùng đất tương đối bằng phẳng nhưng có độ cao lớn so với xung quanh.
Từ đồng nghĩa
- Surface d'aplanissement: Bề mặt san bằng (thuật ngữ chung hơn).
- Plaine d'érosion: Đồng bằng xói mòn.
Lưu ý
- "Pédiplaine" là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa lý và địa chất học. Nó ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên môn của nó.
danh từ giống cái
- (địa lý; địa chất) sơn nguyên