pédogenèse

Học thuật
Thân thiện
pédogenèse

Le processus de pédogenèse transforme la roche mère en sol fertile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hình thành đất, sự hình thành thổ nhưỡng: Quá trình tự nhiên phức tạp dẫn đến sự hình thành phát triển của đất từ đá mẹ dưới tác động của các yếu tố khí hậu, sinh vật, địa hình thời gian.
    • Sự sinh sản ấu thể, sự ấu sản (trong sinh vật học, sinhhọc): Hiện tượng một sinh vật còngiai đoạn ấu trùng hoặc chưa trưởng thành về mặt giới tính đã khả năng sinh sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa địa chất, thổ nhưỡng):

    • La pédogenèse est un processus lent qui transforme la roche-mère en sol. (Sự hình thành đấtmột quá trình chậm biến đá mẹ thành đất.)
    • Le climat est un facteur majeur de la pédogenèse. (Khí hậumột nhân tố chính của sự hình thành thổ nhưỡng.)
  • Danh từ giống cái (Nghĩa sinh học):

    • La pédogenèse est observée chez certains insectes et amphibiens. (Sự sinh sản ấu thể được quan sát thấymột số loài côn trùng lưỡng cư.)
    • Ce phénomène de pédogenèse permet une reproduction rapide sans phase adulte. (Hiện tượng ấu sản này cho phép sinh sản nhanh không cần giai đoạn trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facteurs de pédogenèse" (trong thổ nhưỡng học): Các yếu tố hình thành đất, thường được nhắc đến trong mô hình CLORPT (Khí hậu, Sinh vật, Địa hình, Đá mẹ, Thời gian).

    • L'étude des facteurs de pédogenèse est essentielle en science du sol. (Việc nghiên cứu các yếu tố hình thành đấtthiết yếu trong khoa học đất.)
  • "Pédogenèse néoténique" (trong sinh học): Một dạng ấu sản trong đó cá thể trưởng thành vẫn giữ lại một số đặc điểm ấu trùng.

    • L'axolotl est un exemple célèbre de pédogenèse néoténique. (Kỳ giông axolotlmột ví dụ nổi tiếng về sự ấu sản kiểu nétoten.)
Biến thể từ gần giống
  • Pédogénétique (tính từ): Thuộc về sự hình thành đất.

    • Processus pédogénétique. (Quá trình thuộc về sự hình thành đất.)
  • Pédologue (danh từ): Nhà thổ nhưỡng học, người nghiên cứu về đất quá trình hình thành đất.

    • Le pédologue analyse les différents horizons du sol. (Nhà thổ nhưỡng học phân tích các tầng đất khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Formation du sol (cho nghĩa thổ nhưỡng): Sự hình thành đất.
  • Paedogenèse (cho nghĩa sinh học): Cách viết khác, cùng chỉ "sự sinh sản ấu thể".
Các cụm từ liên quan
  • Cycle de pédogenèse: Chu trình hình thành đất.

    • Le cycle de pédogenèse peut être interrompu par l'érosion. (Chu trình hình thành đất có thể bị gián đoạn bởi xói mòn.)
  • Pédogenèse accélérée: Sự hình thành đất gia tốc (dưới tác động của con người hoặc điều kiện đặc biệt).

    • Les pratiques agricoles peuvent parfois conduire à une pédogenèse accélérée. (Các phương pháp canh tác đôi khi có thể dẫn đến sự hình thành đất gia tốc.)
pédogenèse

Le processus de pédogenèse transforme la roche mère en sol fertile.

danh từ giống cái
  1. sự hình thành đất, sự hình thành thổ nhưỡng
danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự sinh sản ấu thể, sự ấu sản