péjoration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Sự hóa nghĩa xấu: Quá trình biến đổi ngữ nghĩa của một từ theo thời gian, trong đó nghĩa của từ trở nên tiêu cực, xấu đi hoặc mang hàm ý khinh miệt hơn so với nghĩa gốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La "péjoration" est un phénomène linguistique courant. (Sự hóa nghĩa xấu là một hiện tượng ngôn ngữ phổ biến.)
- Le mot "rustre" a subi une péjoration au fil des siècles. (Từ "rustre" đã trải qua một sự hóa nghĩa xấu qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Subir une péjoration": trải qua sự hóa nghĩa xấu.
- Certains termes neutres peuvent subir une péjoration dans un contexte social particulier. (Một số thuật ngữ trung lập có thể trải qua sự hóa nghĩa xấu trong một bối cảnh xã hội đặc thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Péjoratif, péjorative (tính từ): mang nghĩa xấu, có ý khinh miệt.
- Un suffixe péjoratif. (Một hậu tố mang nghĩa xấu.)
- Péjorativement (trạng từ): một cách có ý khinh miệt.
- Ce terme est utilisé péjorativement. (Thuật ngữ này được sử dụng với ý khinh miệt.)
Từ đồng nghĩa
- Dégradation sémantique: sự suy giảm, thoái hóa về mặt ngữ nghĩa.
- Dépréciation sémantique: sự giảm giá trị về mặt ngữ nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Amélioration (trong ngôn ngữ học: "mélioration"): sự hóa nghĩa tốt (quá trình nghĩa của từ trở nên tích cực, tốt đẹp hơn).
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) sự hóa nghĩa xấu