péjorativement

Học thuật
Thân thiện
péjorativement

Il a qualifié péjorativement son travail de bâclé.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Với nghĩa xấu, theo nghĩa xấu: Dùng để chỉ cách một từ, cụm từ hoặc ý kiến được sử dụng nhằm thể hiện sự đánh giá tiêu cực, coi thường hoặc làm giảm giá trị của người, vật, sự việc được nói đến.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a qualifié péjorativement cette politique de "populiste". (Anh ta đã gọi chính sách đó một cách tiêu cực là "chủ nghĩa dân túy".)
    • Le terme est souvent utilisé péjorativement pour décrire un comportement. (Thuật ngữ này thường được dùng với nghĩa xấu để mô tả một hành vi.)
    • Elle a parlé péjorativement de ses anciens collègues. ( ấy đã nói một cách coi thường về những đồng nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân tích ngôn ngữ: "Péjorativement" thường xuất hiện trong các bài phân tích ngôn từ, phê bình văn học hoặc báo chí để chỉ ra cách dùng từ mang tính định kiến, miệt thị.
    • Le journaliste a employé ce qualificatif péjorativement, révélant son parti pris. (Nhà báo đã dùng từ xưng hô này với hàm ý xấu, cho thấy thành kiến của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Péjoratif, péjorative (tính từ): mang nghĩa xấu, tính chất giảm giá trị.
    • Une connotation péjorative. (Một hàm ý tiêu cực.)
  • Péjoration (danh từ): sự trở nên xấu đi (về nghĩa của từ), nghĩa xấu.
    • La péjoration du sens d'un mot. (Sự biến đổi theo chiều hướng xấu của nghĩa một từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Défavorablement: một cách bất lợi, không thuận lợi.
  • Dépréciativement: một cách coi thường, đánh giá thấp.
  • Méprisamment: một cách khinh miệt.
Từ trái nghĩa
  • Méliorativement: với nghĩa tốt, theo nghĩa tốt.
  • Favorablement: một cách thuận lợi, tích cực.
  • Élogieusement: một cách khen ngợi, ca tụng.
Lưu ý sử dụng
  • "Péjorativement" mô tả cách thức một từ được dùng, chứ không phải bản thân từ đó. Một từ trung tính có thể được hiểuxấu nếu được dùng trong ngữ cảnh nhất định.
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "một cách tiêu cực", "với hàm ý xấu", "một cách coi thường" tùy ngữ cảnh.
péjorativement

Il a qualifié péjorativement son travail de bâclé.

phó từ
  1. với nghĩa xấu, theo nghĩa xấu