pélagien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Tôn giáo) Thuộc về hoặc theo giáo lý của Pê-la-giơ (Pelagius): Chỉ một học thuyết thần học Kitô giáo, nhấn mạnh ý chí tự do của con người và khả năng tự mình đạt được ơn cứu độ, đối lập với thuyết tiền định của Thánh Augustine.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thuộc về biển khơi, như pélagique: Có nghĩa liên quan đến vùng biển mở, xa bờ.
Danh từ giống đực:
- (Tôn giáo) Người theo giáo lý Pê-la-giơ: Chỉ một tín đồ hoặc người ủng hộ học thuyết thần học của Pelagius.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La doctrine pélagienne a été déclarée hérétique. (Giáo lý Pê-la-giơ đã bị tuyên bố là dị giáo.)
- Une interprétation pélagienne de la grâce divine. (Một cách giải thích theo thuyết Pê-la-giơ về ân sủng thần thánh.)
Danh từ:
- Les pélagiens s'opposaient aux augustiniens. (Những người theo thuyết Pê-la-giơ đã chống lại những người theo thuyết Augustine.)
- Ce théologien était un pélagien convaincu. (Nhà thần học này từng là một tín đồ trung thành của thuyết Pê-la-giơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Controverse pélagienne": Cuộc tranh luận thần học về thuyết Pê-la-giơ, một sự kiện quan trọng trong lịch sử Giáo hội Công giáo thời kỳ đầu.
- La controverse pélagienne a façonné la doctrine de l'Église sur le péché originel. (Cuộc tranh luận về thuyết Pê-la-giơ đã định hình học thuyết của Giáo hội về tội nguyên tổ.)
Biến thể và từ gần giống
Pélagianisme (danh từ giống đực): Thuyết Pê-la-giơ, học thuyết thần học gắn liền với Pelagius.
- Le pélagianisme nie la nécessité de la grâce divine pour le salut. (Thuyết Pê-la-giơ phủ nhận sự cần thiết của ân sủng thần thánh cho sự cứu rỗi.)
Pélagique (tính từ): (Thuộc về) Biển khơi, sinh vật biển sống ở vùng nước mở không gần đáy.
- La zone pélagique est peuplée de plancton. (Vùng biển khơi có nhiều sinh vật phù du.)
Từ đồng nghĩa
- Hétérodoxe (tính từ): Dị giáo, không chính thống (khi nói về khía cạnh bị Giáo hội lên án của học thuyết này).
- Adversaire de la prédestination (cụm danh từ): Người chống lại thuyết tiền định (mô tả vị trí thần học).
Từ trái nghĩa
- Augustinien (tính từ/danh từ): (Thuộc về) Thuyết Augustine / Người theo thuyết Augustine (học thuyết đối lập, nhấn mạnh sự tiền định và ân sủng tuyệt đối).
- Orthodoxe (tính từ): Chính thống (theo quan điểm của Giáo hội Công giáo chính thống thời đó).
tính từ
- (tôn giáo) theo giáo lý Pê-la-giơ
danh từ giống đực
- (tôn giáo) người theo giáo lý Pê-la-giơ
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) như pélagique