pélasgique

Học thuật
Thân thiện
pélasgique

Un pêcheur observe un oiseau pélasgique au-dessus de la mer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) dân tộc Pê-la-giơ: Chỉ những liên quan đến người Pê-la-giơ (Pelasgians), một dân tộc hoặc nhóm các dân tộc được coi là cư dân cổ xưa nhất của Hy Lạp vùng Aegean trước khi người Hy Lạp (Hellenes) đến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les ruines pélasgiques sont antérieures à la civilisation grecque classique. (Những tàn tích Pê-la-giơ trước nền văn minh Hy Lạp cổ điển.)
    • Les origines pélasgiques de certains mythes sont encore débattues par les historiens. (Nguồn gốc Pê-la-giơ của một số thần thoại vẫn đang được các nhà sử học tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période pélasgique": Thời kỳ Pê-la-giơ, dùng để chỉ giai đoạn lịch sử hoặc tiền sử liên quan đến sự hiện diện của người Pê-la-giơ.
    • Les murs cyclopéens sont souvent attribués à une construction pélasgique. (Những bức tường kyclốp thường được cho là kiến trúc Pê-la-giơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pélasge (danh từ): Người Pê-la-giơ.
    • Les Pélasges étaient considérés comme les premiers habitants de la région. (Người Pê-la-giơ được coi là những cư dân đầu tiên của vùng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Préhellénique: Tiền Hy Lạp (chỉ những trước nền văn hóa Hy Lạp cổ điển, thường bao hàm hoặc liên quan đến người Pê-la-giơ).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật về lịch sử, khảo cổ học nghiên cứu văn hóa cổ đại Hy Lạp. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
pélasgique

Un pêcheur observe un oiseau pélasgique au-dessus de la mer.

tính từ
  1. (sử học) (thuộc) dân tộc Pê-la-giơ (cổ Hy Lạp)