pénibilité

Học thuật
Thân thiện
pénibilité

Le travail dans la mine présente une grande pénibilité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chất nặng nhọc, tính vất vả: Chỉ đặc điểm khó khăn, cực nhọc, gây mệt mỏi hoặc nguy hiểm của một công việc, nhiệm vụ hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pénibilité du travail en mine est reconnue. (Tính chất nặng nhọc của công việc trong hầm mỏ được công nhận.)
    • Il faut tenir compte de la pénibilité de certaines tâches. (Cần phải tính đến tính vất vả của một số nhiệm vụ.)
    • La loi définit les critères de pénibilité au travail. (Luật định nghĩa các tiêu chí về tính nặng nhọc trong công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compte pénibilité": Tài khoản (hoặc chế độ) phụ cấp nặng nhọc. Đâymột thuật ngữ pháp lý trong luật lao động Pháp, chỉ một chế độ bồi thường hoặc nghỉ hưu sớm dành cho người lao động làm các công việc đặc biệt vất vả.
    • Les salariés exposés à la pénibilité peuvent alimenter leur compte pénibilité. (Những người lao động phải làm việc trong điều kiện nặng nhọcthể tích lũy cho tài khoản phụ cấp nặng nhọc của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pénible (tính từ): nặng nhọc, vất vả, khó chịu.
    • un travail pénible (một công việc nặng nhọc)
    • une personne pénible (một người khó chịu)
Từ đồng nghĩa
  • Difficulté (n.f): sự khó khăn.
  • Dureté (n.f): tính khắc nghiệt, sự cứng rắn.
  • Rudesse (n.f): tính thô ráp, sự khắc nghiệt.
Từ trái nghĩa
  • Facilité (n.f): sự dễ dàng.
  • Aisance (n.f): sự thoải mái, sự dễ dàng.
pénibilité

Le travail dans la mine présente une grande pénibilité.

danh từ giống cái
  1. tính chất nặng nhọc (của một công việc)