pénicillium

Học thuật
Thân thiện
pénicillium

Le pénicillium forme des taches bleu-vert sur une orange oubliée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nấm chổi: Một chi nấm mốc phổ biến, thường màu xanh lục hoặc xanh lam, được tìm thấy trên thực phẩm hư hỏng hoặc trong đất. Một số loài trong chi nàynguồn gốc của kháng sinh penicillin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pénicillium est un genre de champignons très répandu. (Nấm chổimột chi nấm rất phổ biến.)
    • On a découvert de la moisissure pénicillium sur le pain. (Người ta đã phát hiện thấy nấm mốc chổi trên bánh mì.)
    • La pénicilline est extraite de certaines espèces de pénicillium. (Penicillin được chiết xuất từ một số loài nấm chổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, nấm học hoặc liên quan đến lịch sử phát hiện ra kháng sinh.
    • La culture de pénicillium en laboratoire est une étape cruciale. (Việc nuôi cấy nấm chổi trong phòng thí nghiệmmột bước quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pénicilline (danh từ giống cái): Kháng sinh penicillin, được sản xuất từ nấm .
    • La pénicilline a sauvé de nombreuses vies. (Thuốc kháng sinh penicillin đã cứu sống nhiều mạng người.)
Từ đồng nghĩa
  • Champignon du genre Penicillium: Nấm thuộc chi Penicillium. (Cách gọi khoa học đầy đủ)
  • Moisissure bleue-verte: Nấm mốc xanh lục. (Mô tả theo hình thái phổ biến)
Lưu ý
  • Chính tả: Từ này thường được viết với chữ cái đầu viết thường (). Khi viết in nghiêng, chỉ tên chi trong phân loại khoa học: .
  • Lĩnh vực sử dụng: Đâymột thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ chung chung hơn như "moisissure" (nấm mốc) trừ khi nói đến bối cảnh khoa học cụ thể.
pénicillium

Le pénicillium forme des taches bleu-vert sur une orange oubliée.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) nấm chổi