pénicillé

Học thuật
Thân thiện
pénicillé

Un vaisseau sanguin pénicillé est visible dans ce schéma anatomique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình bút lông, () hình chổi: Dùng để mô tả hình dạng của một cấu trúc, đặc biệt trong giải phẫu học, giống như đầu một cây bút lông hoặc một cây chổi nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les artères pénicillées irriguent cette partie du rein. (Các động mạch hình bút lông cung cấp máu cho phần này của thận.)
    • On observe des structures pénicillées au microscope. (Người ta quan sát thấy các cấu trúc hình chổi dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành khoa học, đặc biệtgiải phẫu học mô học, để mô tả hình thái của các mạch máu nhỏ hoặc các nhánh tận cùng.
Biến thể từ gần giống
  • Pénicille (danh từ giống cái): , chùm hình dạng như bút lông.
    • Une pénicille de vaisseaux sanguins. (Một chùm mạch máu hình bút lông.)
Từ đồng nghĩa
  • En forme de pinceau: hình dạng như cây cọ/bút lông.
  • En forme de balai: hình dạng như cây chổi.
pénicillé

Un vaisseau sanguin pénicillé est visible dans ce schéma anatomique.

tính từ
  1. (giải phẫu) () hình bút lông, () hình chổi
    • Vaisseaux pénicillés
      mạch hình bút lông