pénitentiaire

Học thuật
Thân thiện
pénitentiaire

Un détenu suit un régime pénitentiaire strict.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nhà tù, (thuộc) hệ thống giam giữ: Từ này mô tả những liên quan đến nhà tù, việc quảnphạm nhân hoặc hệ thống trừng phạt bằng hình thức giam cầm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système pénitentiaire français a besoin de réformes. (Hệ thống nhà tù Pháp cần cải cách.)
    • Elle travaille dans l'administration pénitentiaire. ( ấy làm việc trong ngành quảntrại giam.)
    • Des mesures pénitentiaires ont été mises en place. (Các biện pháp liên quan đến chế độ giam giữ đã được áp dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Établissement pénitentiaire": cơ sở giam giữ, nhà tù.

    • Il a été transféré vers un autre établissement pénitentiaire. (Anh ta đã được chuyển đến một cơ sở giam giữ khác.)
  • "Personnel pénitentiaire": nhân viên, cán bộ công tác trong hệ thống nhà tù.

    • La formation du personnel pénitentiaire est essentielle. (Việc đào tạo cho nhân viên trại giamrất cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Pénitence (danh từ): sự hối cải, sự ăn năn (nghĩa gốc tôn giáo, khác biệt với "pénitentiaire").
  • Incarcération (danh từ): sự giam giữ, sự bỏ tù (chỉ hành động hoặc tình trạng, không phải tính từ).
Từ đồng nghĩa
  • Carcéral (tính từ): (thuộc) nhà tù. Từ này có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • Système carcéral (hệ thống nhà tù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp không thành ngữ phổ biến nào.)

pénitentiaire

Un détenu suit un régime pénitentiaire strict.

tính từ
  1. (thuộc) nhà tù
    • Régime pénitentiaire
      chế độ nhà tù