pénitentiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về sự sám hối, ăn năn: "Pénitentiel" mô tả những gì liên quan đến việc thể hiện sự hối hận về tội lỗi hoặc sai lầm của mình, thường trong bối cảnh tôn giáo.
- Có tính chất chuộc tội: Chỉ những hành động, nghi lễ hoặc công việc được thực hiện để bày tỏ lòng sám hối hoặc để đền bù tội lỗi.
Danh từ giống đực:
- Sách nghi lễ xá giải: Trong Công giáo, "un pénitentiel" là một cuốn sách quy định các hình thức sám hối và nghi thức xá giải tội lỗi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un chant pénitentiel résonna dans l'église. (Một bài ca sám hối vang lên trong nhà thờ.)
- Il a accompli des travaux pénitentiels pour expier ses fautes. (Ông ấy đã thực hiện những công việc có tính chuộc tội để đền bù lỗi lầm của mình.)
Danh từ:
- Le prêtre consulta le pénitentiel avant de donner l'absolution. (Vị linh mục đã tham khảo sách nghi lễ xá giải trước khi ban phép xá giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Discours pénitentiel": Bài diễn văn/bài nói thể hiện sự ăn năn, sám hối.
- Le politicien a prononcé un discours pénitentiel après le scandale. (Chính trị gia đã có một bài diễn văn tỏ lòng sám hối sau vụ bê bối.)
"Psaume pénitentiel": Thánh vịnh sám hối (một loại thánh vịnh trong Kinh Thánh bày tỏ lòng sám hối tội lỗi).
- Le psaume 51 est un psaume pénitentiel célèbre. (Thánh vịnh 51 là một thánh vịnh sám hối nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Pénitence (danh từ giống cái): Sự sám hối, ăn năn; hình phạt để chuộc tội.
- Faire pénitence pour ses péchés. (Ăn năn sám hối vì tội lỗi của mình.)
Pénitent, pénitente (tính từ/danh từ): Người sám hối, người ăn năn.
- Les pénitents participaient à la procession. (Những người sám hối tham gia vào cuộc rước.)
Pénitencier (danh từ giống đực): Nhà tù, trại giam (nơi cải tạo phạm nhân).
- Il a été envoyé dans un pénitencier. (Anh ta đã bị đưa vào một trại giam.)
Từ đồng nghĩa
- Expiatoire (tính từ): Có tính chuộc tội, đền tội.
- Contrit (tính từ): Ăn năn, thống hối (nhấn mạnh đến cảm xúc hối hận bên trong).
Thành ngữ liên quan
- Faire acte pénitentiel: Thực hiện một hành động sám hối, bày tỏ lòng ăn năn một cách công khai.
- En présentant ses excuses publiquement, il a fait acte pénitentiel. (Bằng việc xin lỗi công khai, anh ta đã thực hiện một hành động sám hối.)
tính từ
- sám hối
- Oeuvres pénitentiellesviệc từ thiện để sám hối
danh từ giống đực
- (tôn giáo) sách nghi lễ xá giải