pénologie

Học thuật
Thân thiện
pénologie

L'étudiant en droit étudie la pénologie dans son manuel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa hình phạt: Môn khoa học nghiên cứu về bản chất, mục đích, phương pháp hiệu quả của các hình phạt trong hệ thống tư pháp hình sự. tập trung vàothuyết thực tiễn của việc trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La pénologie est une branche importante du droit criminel. (Khoa hình phạtmột nhánh quan trọng của luật hình sự.)
    • Son mémoire porte sur l'évolution de la pénologie au XIXe siècle. (Luận văn của anh ấy đề cập đến sự tiến hóa của khoa hình phạt vào thế kỷ 19.)
    • Les experts en pénologie étudient l'efficacité des peines de prison. (Các chuyên gia về khoa hình phạt nghiên cứu tính hiệu quả của các hình phạt tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Questions de pénologie": những vấn đề thuộc về khoa hình phạt.

    • Le colloque abordera des questions de pénologie contemporaine. (Hội thảo sẽ đề cập đến những vấn đề của khoa hình phạt đương đại.)
  • "Études pénologiques": các nghiên cứu thuộc lĩnh vực khoa hình phạt.

    • Il poursuit des études pénologiques à l'université. (Anh ấy theo đuổi các nghiên cứu về khoa hình phạttrường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Pénologique (tính từ): thuộc về khoa hình phạt.

    • Une analyse pénologique (một phân tích thuộc về khoa hình phạt).
  • Pénitencier (danh từ): nhà tù, trại giam (một cơ sở liên quan trực tiếp đến việc thi hành hình phạt).

  • Peine (danh từ giống cái): hình phạt (đối tượng nghiên cứu chính của pénologie).
Từ đồng nghĩa
  • Science des peines: khoa học về các hình phạt (cách giải thích nghĩa đen).
  • Théorie de la peine: lý thuyết về hình phạt (một khía cạnh trọng tâm).
Lưu ý
  • Pénologiemột thuật ngữ chuyên ngành thuộc lĩnh vực pháp tội phạm học. không đồng nghĩa với "luật hình sự" () – vốnbộ luật quy định tội phạm hình phạtngành khoa học nghiên cứu về chính các hình phạt đó.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến do tính chất học thuật chuyên môn cao.
pénologie

L'étudiant en droit étudie la pénologie dans son manuel.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) khoa hình phạt