pépiement

Học thuật
Thân thiện
pépiement

Les poussins font un doux pépiement dans leur nid.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng chiêm chiếp, tiếng kêu líu lo: Chỉ tiếng kêu nhỏ, cao lặp đi lặp lại của các loài chim non hoặc một số loài chim nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pépiement des oisillons dans le nid est très mélodieux. (Tiếng chiêm chiếp của những chú chim non trong tổ rất du dương.)
    • On entendait le doux pépiement des moineaux à l'aube. (Chúng tôi nghe thấy tiếng chiêm chiếp dịu dàng của những chú chim sẻ vào lúc bình minh.)
    • Le pépiement constant des poussins réclamant leur mère. (Tiếng chiêm chiếp liên tục của đàncon đòi mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un léger pépiement": Một tiếng chiêm chiếp nhẹ, yếu ớt.

    • Un léger pépiement s'échappait de la cage. (Một tiếng chiêm chiếp nhẹ thoát ra từ chiếc lồng.)
  • "Le pépiement matinal": Tiếng chim hót buổi sáng.

    • Je me réveille souvent au pépiement matinal des hirondelles. (Tôi thường thức dậy với tiếng chim hót buổi sáng của những con chim én.)
Biến thể từ gần giống
  • Pépier (động từ): kêu chiêm chiếp, hót líu lo.
    • Les petits oiseaux pépient dans les arbres. (Những chú chim nhỏ hót líu lo trên cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Gazouillis (danh từ giống đực): tiếng hót líu lo (thường chỉ âm thanh êm dịu, vui tai hơn).
  • Cri (danh từ giống đực): tiếng kêu (nghĩa rộng, chung cho nhiều loài động vật).
Thành ngữ liên quan
  • Être gai comme un pinson (Thành ngữ): Vui vẻ, hạnh phúc như một chú chim. (Mặc dù không chứa từ "pépiement", thành ngữ này liên quan đến tiếng hót vui vẻ của chim.)
    • Depuis qu'il a reçu cette bonne nouvelle, il est gai comme un pinson. (Kể từ khi nhận được tin vui đó, anh ấy vui như chim sẻ.)
pépiement

Les poussins font un doux pépiement dans leur nid.

danh từ giống đực
  1. tiếng chiêm chiếp
    • Pépiement des poussins
      tiếng chiêm chiếp của gà con