pépiniériste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người phụ trách vườn ương: Chỉ một người chuyên nghiệp có nhiệm vụ quản lý, chăm sóc và nhân giống cây con trong một vườn ương (pépinière). Công việc này bao gồm gieo hạt, chiết cành, ghép cây và chuẩn bị cây giống để bán hoặc trồng ở nơi khác.
Tính từ:
- (Thuộc về) người phụ trách vườn ương / (Thuộc về) nghề vườn ương: Dùng để mô tả những gì liên quan đến nghề nghiệp hoặc hoạt động của một pépiniériste.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mon oncle est pépiniériste ; il cultive des arbres fruitiers. (Chú tôi là người phụ trách vườn ương; ông ấy trồng các loại cây ăn quả.)
- Le pépiniériste m'a conseillé sur le choix des rosiers. (Người phụ trách vườn ương đã tư vấn cho tôi về việc chọn hoa hồng.)
Tính từ:
- C'est une entreprise pépiniériste familiale. (Đó là một doanh nghiệp vườn ương gia đình.)
- Les techniques pépiniéristes sont essentielles pour la reforestation. (Các kỹ thuật vườn ương rất cần thiết cho việc tái trồng rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về nông nghiệp, lâm nghiệp, làm vườn và bảo tồn thực vật.
- Có thể dùng để chỉ chủ một vườn ương thương mại hoặc một kỹ thuật viên làm việc trong lĩnh vực này.
Biến thể và từ liên quan
- Pépinière (danh từ giống cái): Vườn ương, nơi ươm cây giống.
- Ils achètent leurs plants dans une pépinière locale. (Họ mua cây giống ở một vườn ương địa phương.)
- Pépiniériste-éleveur: Cụm từ chuyên ngành để chỉ người vừa phụ trách vườn ương vừa chuyên về nhân giống, lai tạo cây.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (Nhà làm vườn chuyên về cây giống), (Người sản xuất cây giống). Tuy nhiên, là từ chính xác và phổ biến nhất.
danh từ
- người phụ trách vườn ương
tính từ
- xem danh từ