péponide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quả bầu bí: Trong thực vật học, "péponide" là một thuật ngữ chỉ một loại quả đặc biệt, thường là quả mọng, có vỏ cứng và nhiều hạt, thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae). Ví dụ: bí ngô, dưa chuột, dưa hấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La courge est un péponide. (Bí ngô là một loại quả bầu bí.)
- Le concombre et le melon sont des péponides. (Dưa chuột và dưa lê là các loại quả bầu bí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học hoặc phân loại thực vật, "péponide" được dùng để mô tả chính xác kiểu quả của các loài trong họ Cucurbitaceae.
- Le péponide se caractérise par un péricarpe dur. (Quả bầu bí được đặc trưng bởi một vỏ quả cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pépon (danh từ giống đực): Một từ cũ, ít dùng hơn, cùng chỉ loại quả này.
- Baie (danh từ giống cái): Quả mọng - một loại quả khác, mềm và nhiều thịt, cần phân biệt với "péponide".
Từ đồng nghĩa
- Fruit de la famille des Cucurbitacées: Quả thuộc họ Bầu bí. (Cụm từ mô tả)
- Fruit à écorce dure: Quả có vỏ cứng. (Cụm từ mô tả đặc điểm)
Thông tin bổ sung
- "Péponide" là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường gọi tên cụ thể của từng loại quả (như - bí ngô, - dưa chuột) hơn là dùng từ tổng quát này.
danh từ giống đực
- (thực vật học) quả bầu bí