péquenaud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhà quê, người quê mùa: Từ này dùng để chỉ một người đến từ nông thôn, thường mang hàm ý chế giễu hoặc miệt thị về sự thiếu tinh tế, lịch sự hoặc hiểu biết về phong cách thành thị.
- Kẻ quê mùa, cục mịch: Chỉ một người có cách cư xử, lối sống hoặc quan điểm được coi là thô lỗ, lạc hậu hoặc thiếu văn minh so với chuẩn mực đô thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ces snobs le traitent de péquenaud parce qu'il vient d'un petit village. (Những kẻ hợm hĩnh đó gọi anh ta là kẻ nhà quê vì anh ấy đến từ một ngôi làng nhỏ.)
- Il a un air péquenaud avec ses vêtements trop grands. (Anh ta trông có vẻ quê mùa với bộ quần áo rộng thùng thình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với tính từ miêu tả: Có thể kết hợp với các tính từ để nhấn mạnh đặc điểm.
- un vrai péquenaud (một kẻ nhà quê đích thực)
- un péquenaud mal dégrossi (một kẻ quê mùa chưa được gọt giũa)
Biến thể và từ gần giống
- Péquenot (danh từ): Một biến thể khác của cùng một từ, có cùng nghĩa "người nhà quê, quê mùa".
- Paysan (danh từ): Người nông dân. Từ này trung lập hơn, chỉ nghề nghiệp, trong khi "péquenaud" mang sắc thái tiêu cực.
- Campagnard (danh từ/tính từ): Người miền quê/thuộc về nông thôn. Có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn.
Từ đồng nghĩa
- Plouc (danh từ, thông tục): Kẻ nhà quê, quê mùa (nghĩa rất gần và cũng mang tính miệt thị).
- Bouseux (danh từ, thông tục): Kẻ nhà quê (nghĩa đen liên quan đến phân bò, rất miệt thị).
- Rustre (danh từ): Kẻ thô lỗ, quê mùa.
Từ trái nghĩa
- Citadin (danh từ): Người thành thị.
- Urbain (tính từ): Thuộc về đô thị, thanh lịch.
- Raffiné (tính từ): Tinh tế, lịch sự.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "péquenaud" mang sắc thái rất tiêu cực, miệt thị và phân biệt đối xử dựa trên xuất thân địa lý. Việc sử dụng từ này có thể bị coi là thô lỗ và xúc phạm.
- Ngữ cảnh: Chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ nói, thông tục hoặc với ý chế nhạo. Nên tránh sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sự.