pérenniser

Học thuật
Thân thiện
pérenniser

L'entreprise cherche à pérenniser ses bonnes pratiques.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho tồn tại lâu dài, làm cho bền vững, duy trì vĩnh viễn: Hành động làm cho một tình trạng, một hoạt động, một tổ chức hoặc một giá trị tiếp tục tồn tại một cách ổn định lâu dài trong tương lai, vượt qua những thay đổi hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le directeur cherche à pérenniser les bonnes pratiques dans l'entreprise. (Giám đốc tìm cách duy trì lâu dài các phương pháp hay trong công ty.)
    • Cette loi vise à pérenniser la protection de l'environnement. (Luật này nhằm làm cho bền vững việc bảo vệ môi trường.)
    • Il faut pérenniser ce projet de coopération internationale. (Cần phải làm cho tồn tại lâu dài dự án hợp tác quốc tế này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pérenniser un financement": đảm bảo nguồn tài chính ổn định lâu dài cho một hoạt động.
    • L'association doit pérenniser son financement pour continuer ses actions. (Hiệp hội phải đảm bảo nguồn tài chính bền vững để tiếp tục các hoạt động của mình.)
  • "Pérenniser une tradition": gìn giữ truyền lại một truyền thống để không bị mai một.
    • Les jeunes ont un rôle clé pour pérenniser les traditions culturelles. (Giới trẻ vai trò then chốt trong việc gìn giữ lâu dài các truyền thống văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pérennité (danh từ giống cái): tính lâu dài, tính bền vững.
    • La pérennité de l'entreprise est notre priorité. (Tính bền vững của doanh nghiệpưu tiên của chúng tôi.)
  • Pérenne (tính từ): lâu dài, tồn tại quanh năm hoặc mãi mãi.
    • une plante pérenne (một loài cây lâu năm)
    • un problème pérenne (một vấn đề kinh niên/tồn tại lâu dài)
Từ đồng nghĩa
  • Perpétuer: kéo dài mãi mãi, làm cho tồn tại lâu dài (nhấn mạnh đến việc tiếp nối qua các thế hệ).
  • Stabiliser: ổn định hóa, làm cho ổn định (nhấn mạnh đến trạng thái không thay đổi).
  • Institutionnaliser: thể chế hóa, biến thành một thể chế chính thức để đảm bảo sự tồn tại.
Từ trái nghĩa
  • Éphémériser (hiếm): làm cho ngắn ngủi, thoáng qua.
  • Interrompre: làm gián đoạn, ngắt quãng.
  • Abandonner: từ bỏ.
pérenniser

L'entreprise cherche à pérenniser ses bonnes pratiques.

ngoại động từ
  1. (hiếm) vĩnh cửu hóa