péricarpe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Vỏ quả: Lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của quả, phát triển từ thành bầu nhụy của hoa sau khi thụ tinh. Nó bao bọc và bảo vệ hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le péricarpe de la pêche est velouté. (Vỏ quả của quả đào có lớp lông tơ.)
- La noix a un péricarpe très dur. (Quả óc chó có một vỏ quả rất cứng.)
- On distingue souvent trois couches dans le péricarpe. (Người ta thường phân biệt ba lớp trong vỏ quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Péricarpe charnu": Vỏ quả mọng nước, thịt quả.
- La tomate a un péricarpe charnu. (Cà chua có một vỏ quả mọng nước.)
- "Péricarpe sec": Vỏ quả khô.
- Le haricot a un péricarpe sec qui s'ouvre à maturité. (Đậu có một vỏ quả khô sẽ tách ra khi chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Endocarpe (danh từ giống đực): Lớp vỏ trong cùng của quả, thường cứng (ví dụ: hạt của quả đào, quả mơ).
- Mésocarpe (danh từ giống đực): Lớp vỏ giữa của quả, thường là phần thịt quả (ví dụ: phần cùi của quả đào).
- Exocarpe (danh từ giống đực): Lớp vỏ ngoài cùng của quả (ví dụ: vỏ ngoài của quả nho, quả táo).
- Péricarpique (tính từ): Thuộc về vỏ quả.
Từ đồng nghĩa
- Enveloppe du fruit: Lớp vỏ bao của quả.
- Paroi du fruit: Thành quả.
Lưu ý
- Trong thực vật học, "péricarpe" là thuật ngữ chính xác để chỉ toàn bộ thành quả phát triển từ bầu nhụy. Nó không đồng nghĩa với từ thông dụng "peau" (da/vỏ) hay "écorce" (vỏ cây/vỏ cứng), mặc dù đôi khi có thể được dịch như vậy trong ngữ cảnh đơn giản.
danh từ giống đực
- (thực vật học) vỏ quả