périchondre

Học thuật
Thân thiện
périchondre

Le périchondre entoure le cartilage de l'oreille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Màng sụn: Trong giải phẫu học, "périchondre" là một lớp màng liên kết mỏng, dai nhiều mạch máu, bao bọc bên ngoài sụn (trừ các mặt khớp). chức năng nuôi dưỡng tạo điều kiện cho sụn phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le périchondre est essentiel à la croissance du cartilage. (Màng sụn rất cần thiết cho sự phát triển của sụn.)
    • Une lésion du périchondre peut perturber la nutrition du cartilage. (Một tổn thươngmàng sụn có thể làm rối loạn sự nuôi dưỡng sụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, giải phẫu học sinh học. Trong văn nói thông thường, rất hiếm khi xuất hiện.
Biến thể từ gần giống
  • Périchondral, périchondrique (tính từ): thuộc về màng sụn.
    • La couche périchondrale. (Lớp màng sụn.)
  • Cartilage (danh từ giống đực): sụn - là được màng sụn bao bọc.
  • Périoste (danh từ giống đực): màng xương - một cấu trúc tương tự bao bọc bên ngoài xương.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâymột thuật ngữ giải phẫu học chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
périchondre

Le périchondre entoure le cartilage de l'oreille.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) màng sụn