péricycle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Vỏ trụ, trụ bì: Lớp tế bào mô mềm nằm ngay bên trong lớp nội bì, bao quanh trung trụ của rễ và thân cây. Nó có chức năng quan trọng trong việc hình thành rễ bên và tầng phát sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le péricycle est une couche de cellules importante pour la croissance secondaire des plantes. (Vỏ trụ là một lớp tế bào quan trọng cho sự sinh trưởng thứ cấp của thực vật.)
- Les racines latérales se forment à partir du péricycle. (Các rễ bên được hình thành từ vỏ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Péricycle" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa về thực vật học hoặc sinh học.
- L'étude du péricycle permet de comprendre le développement racinaire. (Việc nghiên cứu vỏ trụ cho phép hiểu được sự phát triển của rễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Péricyclique (tính từ): thuộc về vỏ trụ.
- La couche péricyclique est bien visible au microscope. (Lớp vỏ trụ có thể nhìn thấy rõ dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Couche périvasculaire: Lớp quanh mạch (một cách gọi khác mô tả vị trí của nó).
- Assise périvasculaire: Tầng quanh mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.
danh từ giống đực
- (thực vật học) vỏ trụ, trụ bì