périgueux

Học thuật
Thân thiện
périgueux

Le tailleur de pierre sculpte un bloc de périgueux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đá Perigơ: Một loại đá vôi cứng, màu vàng nhạt hoặc trắng, thường được sử dụng trong xây dựng điêu khắc. Tên gọi này bắt nguồn từ vùng Périgord của Pháp, nơi loại đá này được khai thác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La cathédrale Saint-Front de Périgueux est construite en périgueux. (Nhà thờ chính tòa Saint-Frontthành phố Périgueux được xây dựng bằng đá Perigơ.)
    • Ce périgueux est réputé pour sa durabilité. (Loại đá Perigơ này nổi tiếng độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ riêng chỉ địa danh: Từ "Périgueux" (viết hoa) là tên của một thành phố thủ phủ của vùng Dordogne, thuộc vùng Nouvelle-Aquitaine của Pháp. Tuy nhiên, mục từ này giải thích "périgueux" (viết thường) như một danh từ chung chỉ loại đá.
    • Périgueux est une ville historique du sud-ouest de la France. (Périgueuxmột thành phố lịch sửtây nam nước Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Périgord (danh từ giống đực): Tên vùng địacủa Pháp, nơi khai thác loại đá này nổi tiếng với ẩm thực (như gan ngỗng, nấm truffle).
  • Calcaire (danh từ giống đực): Đá vôi - là nhóm đá rộng hơn "périgueux" thuộc vào.
  • Pierre de taille (cụm danh từ): Đá xây dựng được đẽo gọt - một thuật ngữ chung có thể bao gồm "périgueux".
Từ đồng nghĩa
  • Pierre du Périgord: Đá vùng Périgord (cách gọi mô tả cùng loại đá).
  • Calcaire du Périgord: Đá vôi vùng Périgord.
périgueux

Le tailleur de pierre sculpte un bloc de périgueux.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) đá perigơ