périhélie

Học thuật
Thân thiện
périhélie

La Terre atteint son périhélie au début du mois de janvier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điểm gần Mặt Trời nhất, điểm cận nhật: Trong thiên văn học, đâyđiểm trên quỹ đạo của một hành tinh, sao chổi hoặc thiên thể khác quay quanh Mặt Trời, nơi gần Mặt Trời nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La Terre atteint son périhélie début janvier. (Trái Đất đạt đến điểm cận nhật của vào đầu tháng Giêng.)
    • La comète sera visible lorsqu'elle passera au périhélie. (Sao chổi sẽ có thể nhìn thấy được khi đi qua điểm cận nhật.)
    • La vitesse d'une planète est maximale à son périhélie. (Tốc độ của một hành tinhlớn nhất tại điểm cận nhật của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passage au périhélie": Sự đi qua điểm cận nhật.

    • Le passage au périhélie de cette comète est un événement rare. (Sự đi qua điểm cận nhật của sao chổi nàymột sự kiện hiếm có.)
  • "Distance au périhélie": Khoảng cách đến điểm cận nhật.

    • Les astronomes calculent la distance au périhélie de l'astéroïde. (Các nhà thiên văn học tính toán khoảng cách đến điểm cận nhật của tiểu hành tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphélie (danh từ giống đực): Điểm xa Mặt Trời nhất, điểm viễn nhật (từ trái nghĩa).

    • La Terre est à l'aphélie en juillet. (Trái Đấtđiểm viễn nhật vào tháng Bảy.)
  • Périgée (danh từ giống đực): Điểm gần Trái Đất nhất (dùng cho quỹ đạo quanh Trái Đất).

    • La Lune est au périgée. (Mặt Trăngđiểm gần Trái Đất nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Point le plus proche du Soleil: Điểm gần Mặt Trời nhất (cách giải thích, không phải từ đơn).
  • Point de l'orbite le plus rapproché du Soleil: Điểm trên quỹ đạo gần Mặt Trời nhất (cách giải thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ thiên văn học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ thuật ngữ chuyên môn này.

périhélie

La Terre atteint son périhélie au début du mois de janvier.

danh từ giống đực
  1. (thiên văn) điểm gần mặt trời nhất, điểm cận nhật