périlleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nguy hiểm, hiểm nghèo: Chỉ một tình huống, hành động hoặc sự việc có khả năng gây ra tai nạn, tổn thất hoặc thất bại lớn, đòi hỏi sự thận trọng cao độ.
- Mạo hiểm: Chỉ một việc làm liều lĩnh, dám đương đầu với rủi ro.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'ascension de cette montagne est une aventure périlleuse. (Việc leo lên ngọn núi này là một cuộc phiêu lưu nguy hiểm.)
- La situation financière de l'entreprise est périlleuse. (Tình hình tài chính của công ty thật hiểm nghèo.)
- Il a pris une décision périlleuse. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se lancer dans une entreprise périlleuse": Dấn thân vào một việc làm nguy hiểm/liều lĩnh.
- Ils se sont lancés dans une entreprise périlleuse en traversant l'océan sur un petit bateau. (Họ đã dấn thân vào một việc làm liều lĩnh khi vượt đại dương trên một chiếc thuyền nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Péril (danh từ giống đực): Sự nguy hiểm, mối hiểm họa.
- Il a couru un grand péril. (Anh ta đã đối mặt với một mối hiểm họa lớn.)
- Périlleusement (trạng từ): Một cách nguy hiểm.
- Il conduit périlleusement. (Anh ấy lái xe một cách nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Dangereux: Nguy hiểm.
- Risqué: Có rủi ro, mạo hiểm.
- Hasardeux: May rủi, liều lĩnh.
Từ trái nghĩa
- Sûr: An toàn, chắc chắn.
- Sans danger: Không nguy hiểm.
tính từ
- nguy hiểm, hiểm nghèo
- Entreprise périlleuseviệc làm nguy hiểm
- saut périlleuxnhảy lộn nhào