périnatalité

Học thuật
Thân thiện
périnatalité

La périnatalité est une période cruciale pour la santé de la mère et du nouveau-né.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thời kỳ cận sản: Giai đoạn bao quanh thời điểm sinh nở, thường được hiểukhoảng thời gian từ tuần thứ 28 của thai kỳ đến hết tuần đầu tiên sau khi em bé chào đời. Đâymột thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La périnatalité est une période cruciale pour la santé de la mère et du nouveau-né. (Thời kỳ cận sảnmột giai đoạn quan trọng đối với sức khỏe của người mẹ trẻ sơ sinh.)
    • Ce centre hospitalier possède une unité spécialisée en périnatalité. (Bệnh viện này có một đơn vị chuyên về thời kỳ cận sản.)
    • Les soins pendant la périnatalité ont beaucoup évolué. (Việc chăm sóc trong thời kỳ cận sản đã nhiều tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Centre de périnatalité": Trung tâm cận sản, cơ sở y tế chuyên về chăm sóc sức khỏe cho mẹ trẻ sơ sinh trong giai đoạn quanh khi sinh.

    • Elle a suivi sa grossesse dans un centre de périnatalité. ( ấy đã theo dõi thai kỳ của mình tại một trung tâm cận sản.)
  • "Santé périnatale": Sức khỏe cận sản, chỉ tình trạng sức khỏe của mẹ trong giai đoạn này.

    • L'amélioration de la santé périnatale est une priorité. (Cải thiện sức khỏe cận sảnmột ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Périnatal, périnatale, périnataux (tính từ): thuộc về thời kỳ cận sản.

    • Mortalité périnatale (tỷ lệ tử vong cận sản).
    • Soins périnataux (chăm sóc cận sản).
  • Périnatalogie (danh từ giống cái): chuyên ngành y học nghiên cứu về thời kỳ cận sản.

Từ đồng nghĩa
  • Période périnatale: Giai đoạn cận sản (cụm từ giải thích nghĩa hơn).
  • Không từ đồng nghĩa chính xác tuyệt đối khác, đâymột thuật ngữ y học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

périnatalité

La périnatalité est une période cruciale pour la santé de la mère et du nouveau-né.

danh từ giống cái
  1. (y học) thời kỳ cận sản