périnéorraphie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Thủ thuật khâu đáy chậu: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm sửa chữa hoặc tái tạo lại các cơ và mô của vùng đáy chậu, thường được thực hiện sau khi sinh nở hoặc do chấn thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La patiente a subi une périnéorraphie après un accouchement difficile. (Bệnh nhân đã trải qua một thủ thuật khâu đáy chậu sau một ca sinh khó.)
- Le chirurgien a expliqué les étapes de la périnéorraphie. (Bác sĩ phẫu thuật đã giải thích các bước của thủ thuật khâu đáy chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Périnéorraphie de réfection": Thủ thuật khâu đáy chậu để sửa chữa, tái tạo.
- Une périnéorraphie de réfection peut être nécessaire en cas de déchirure importante. (Một thủ thuật khâu đáy chậu để tái tạo có thể cần thiết trong trường hợp rách nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Périnée (danh từ giống đực): Đáy chậu (vùng giải phẫu).
- Le périnée est une région musculaire importante. (Đáy chậu là một vùng cơ quan trọng.)
Périnéal, périnéale (tính từ): Thuộc về đáy chậu.
- La rééducation périnéale est souvent recommandée. (Việc phục hồi chức năng vùng đáy chậu thường được khuyến nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Réparation périnéale: Sửa chữa đáy chậu (cụm từ mô tả cùng thủ thuật).
- Chirurgie du périnée: Phẫu thuật đáy chậu (thuật ngữ chung hơn).
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật khâu đáy chậu