péripatétisme

Học thuật
Thân thiện
péripatétisme

Le philosophe pratique le péripatétisme en discutant avec ses élèves dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Triết học tiêu dao: Một trường phái triết học cổ đại, do Aristotle sáng lập, nơi việc giảng dạy thảo luận thường được thực hiện trong khi đi dạo. Từ này xuất phát từ thói quen của Aristotle khi giảng bài cho học trò trong lúc đi bộ tại Lyceum ở Athens.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le péripatétisme d'Aristote a influencé de nombreux penseurs. (Triết học tiêu dao của Aristotle đã ảnh hưởng đến nhiều nhà tư tưởng.)
    • On associe souvent le péripatétisme à la pratique de l'enseignement en marchant. (Người ta thường liên hệ triết học tiêu dao với việc giảng dạy trong lúc đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrine du péripatétisme": Học thuyết của trường phái tiêu dao.
    • La doctrine du péripatétisme couvre la logique, la physique et la métaphysique. (Học thuyết của trường phái tiêu dao bao gồm logic học, vậthọc siêu hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Péripatéticien/Péripatéticienne (n): Người theo trường phái tiêu dao, môn đồ của Aristotle.
    • Les péripatéticiens ont commenté et développé les œuvres d'Aristote. (Các môn đồ của trường phái tiêu dao đã bình luận phát triển các tác phẩm của Aristotle.)
Từ đồng nghĩa
  • Aristotélisme (n): Chủ nghĩa Aristotle, thường được dùng thay thế cho "péripatétisme" để chỉ hệ thống triết học của Aristotle những người theo ông.
péripatétisme

Le philosophe pratique le péripatétisme en discutant avec ses élèves dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) triết học tiêu dao