périscope

Học thuật
Thân thiện
périscope

Le capitaine regarde à travers le périscope du sous-marin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống nhòm ngầm, kính tiềm vọng: Một dụng cụ quang học cho phép quan sát từ một vị trí thấp hoặc bị che khuất, thường gồm một ống dài với các gương hoặc lăng kínhhai đầu để thay đổi hướng của tia sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le commandant observe la surface à travers le périscope du sous-marin. (Thuyền trưởng quan sát mặt biển qua kính tiềm vọng của tàu ngầm.)
    • Les périscopes sont essentiels pour la navigation des sous-marins en immersion. (Kính tiềm vọng rất cần thiết cho việc điều hướng của tàu ngầm khi lặn.)
    • Les enfants ont fabriqué un périscope simple avec du carton et des miroirs. (Bọn trẻ đã làm một kính tiềm vọng đơn giản bằng bìa cứng gương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Périscope de tranchée": Kính tiềm vọng chiến hào, được sử dụng trong chiến tranh chiến hào để quan sát không cần phơi đầu ra ngoài.
    • Les soldats utilisaient des périscopes de tranchée pendant la Première Guerre mondiale. (Các binh sĩ đã sử dụng kính tiềm vọng chiến hào trong Thế chiến thứ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Périscopique (tính từ): thuộc về kính tiềm vọng, tính chất của kính tiềm vọng.
    • Une vision périscopique. (Tầm nhìn qua kính tiềm vọng / tầm nhìn toàn cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lunette d'observation sous-marine: ống nhòm quan sát dưới nước (cách gọi mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une vision périscopique (nghĩa bóng): cái nhìn toàn diện, bao quát về một tình huống.
    • Un bon manager doit avoir une vision périscopique des projets. (Một nhà quảngiỏi phải cái nhìn bao quát về các dự án.)
périscope

Le capitaine regarde à travers le périscope du sous-marin.

danh từ giống đực
  1. ống nhòm ngầm, kính tiềm vọng

Từ gần giống