périscopique

Học thuật
Thân thiện
périscopique

Un sous-marin utilise un objectif périscopique pour observer la surface.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc) Nhìn rộng: Thuộc về hoặc tính chất cho phép quan sát một trường nhìn rộng, thường liên quan đến các thiết bị quang học.
    • đặc điểm như kính tiềm vọng: Liên quan đến nguyênhoặc cấu tạo cho phép quan sát từ một vị trí bị che khuất, ví dụ như từ dưới nước lên trên mặt nước hoặc từ trong hầm lên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un objectif périscopique permet une vision élargie. (Một vật kính nhìn rộng cho phép tầm nhìn mở rộng.)
    • La conception périscopique de ce dispositif est ingénieuse. (Thiết kế tính chất nhìn rộng của thiết bị này rất tài tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vision périscopique": tầm nhìn rộng/mở rộng (theo nghĩa bóng, chỉ khả năng bao quát nhiều vấn đề).
    • Ce directeur a une vision périscopique du marché. (Vị giám đốc này tầm nhìn bao quát về thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Périscope (danh từ): kính tiềm vọng. Đâydanh từ gốc, chỉ một dụng cụ quang học dùng để quan sát từ một vị trí bị che khuất.
  • Périscopiquement (trạng từ): một cách có thể quan sát rộng, theo kiểu kính tiềm vọng.
Từ đồng nghĩa
  • Panoramique: toàn cảnh, tầm nhìn rộng (nhấn mạnh đến góc nhìn bao quát).
  • À large champ: trường nhìn rộng (thuật ngữ chuyên ngành quang học).
Lưu ý
  • Từ "périscopique" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc mô tả đặc điểm của thiết bị quang học. Nghĩa bóng ("tầm nhìn rộng") ít phổ biến hơn.
périscopique

Un sous-marin utilise un objectif périscopique pour observer la surface.

tính từ
  1. (vậthọc) nhìn rộng
    • Objectif périscopique
      vật kính nhìn rộng
  2. xem périscope