péristaltisme

Học thuật
Thân thiện
péristaltisme

Le péristaltisme fait avancer les aliments dans le tube digestif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhu động: "péristaltisme" là một thuật ngữ trong sinh vật học y học, chỉ các chuyển động co bóp nhịp nhàng, tính sóng của các cơ trơn trong các cơ quan rỗng của cơ thể (như thực quản, dạ dày, ruột) để đẩy thức ăn, chất lỏng hoặc các chất khác di chuyển dọc theo đường ống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le péristaltisme intestinal est essentiel pour la digestion. (Sự nhu động của ruộtthiết yếu cho quá trình tiêu hóa.)
    • Un trouble du péristaltisme œsophagien peut causer des difficultés à avaler. (Một rối loạn về sự nhu động thực quản có thể gây ra khó nuốt.)
    • Les médecins observent le péristaltisme pour évaluer la santé du système digestif. (Các bác sĩ quan sát sự nhu động để đánh giá sức khỏe của hệ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Péristaltisme intestinal": sự nhu động ruột, thường được dùng trong bối cảnh y tế để mô tả hoạt động co bóp của ruột non ruột già.
  • "Péristaltisme œsophagien": sự nhu động thực quản, mô tả các cơn co đẩy thức ăn từ họng xuống dạ dày.
  • "Trouble/altération du péristaltisme": rối loạn/suy giảm sự nhu động, chỉ tình trạng hoạt động co bóp bất thường hoặc kém hiệu quả.
Biến thể từ gần giống
  • Péristaltique (tính từ): thuộc về sự nhu động, tính chất nhu động.
    • Mouvements péristaltiques (những chuyển động nhu động).
  • Anti-péristaltisme (danh từ giống đực): sự phản nhu động, chỉ chuyển động co bóp ngược chiều, thườngbất thường.
Từ đồng nghĩa
  • Mouvements péristaltiques: các chuyển động nhu động (cụm từ mô tả chi tiết hơn).
  • Motilité digestive: nhu động tiêu hóa (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại chuyển động của đường tiêu hóa).
Các cụm từ liên quan
  • Stimuler le péristaltisme: kích thích sự nhu động.
    • Certains aliments riches en fibres stimulent le péristaltisme. (Một số thực phẩm giàu chất kích thích sự nhu động.)
  • Ralentissement du péristaltisme: sự chậm lại của nhu động.
    • Le ralentissement du péristaltisme peut conduire à la constipation. (Sự chậm lại của nhu động có thể dẫn đến táo bón.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "péristaltisme" do đâymột thuật ngữ chuyên môn.

péristaltisme

Le péristaltisme fait avancer les aliments dans le tube digestif.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) sự nhu động