pérityphlite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm quanh ruột tịt: Một tình trạng viêm nhiễm y khoa ảnh hưởng đến các mô xung quanh manh tràng (ruột tịt), là phần đầu tiên của ruột già.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le diagnostic a confirmé une pérityphlite. (Chẩn đoán đã xác nhận một ca viêm quanh ruột tịt.)
- La pérityphlite peut être une complication sérieuse. (Viêm quanh ruột tịt có thể là một biến chứng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn để mô tả chính xác vị trí và bản chất của tình trạng viêm (quanh ruột tịt).
Biến thể và từ gần giống
- Péritonite (danh từ giống cái): Viêm phúc mạc - một tình trạng viêm nghiêm trọng hơn ở lớp màng lót ổ bụng, có thể liên quan hoặc khác với pérityphlite.
- Appendicite (danh từ giống cái): Viêm ruột thừa - một tình trạng viêm khác, thường gặp hơn, ở ruột thừa, cơ quan nhỏ gắn với manh tràng.
Từ đồng nghĩa
- Inflammation péri-caecale: Viêm quanh manh tràng (cách diễn đạt mô tả khác cùng nghĩa).
Lưu ý
- "Pérityphlite" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp thông thường, người ta thường đề cập đến các triệu chứng hoặc các tên bệnh phổ biến hơn như "đau bụng dữ dội vùng hố chậu phải" thay vì sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- (y học) viêm quanh ruột tịt