pérugin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thành phố Perugia của Ý: Từ này dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của thành phố Perugia, một thành phố ở vùng Umbria, miền trung nước Ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine pérugine est délicieuse. (Ẩm thực vùng Perugia rất ngon.)
- Il admire l'art pérugin de la Renaissance. (Anh ấy ngưỡng mộ nghệ thuật thời Phục hưng của vùng Perugia.)
- C'est une tradition pérugine très ancienne. (Đó là một truyền thống rất lâu đời của Perugia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "École pérugine": Trường phái hội họa Perugia. Cụm từ này dùng trong lịch sử nghệ thuật để chỉ trường phái hội họa phát triển ở Perugia, đặc biệt vào thời kỳ Phục hưng, với các họa sĩ như Pietro Perugino.
- Le peintre a été influencé par l'école pérugine. (Họa sĩ đó chịu ảnh hưởng bởi trường phái Perugia.)
Biến thể và từ gần giống
- Pérugien, pérugienne (tính từ): Đây là một biến thể cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "pérugin". Nó có cùng nghĩa là "thuộc về Perugia".
- Pérousine (tính từ): Thuộc về Pérouse (tên tiếng Pháp của thành phố Perugia). Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Perugino (danh từ tiếng Ý): Tên một danh họa nổi tiếng thời Phục hưng (Pietro Perugino) xuất thân từ Perugia. Tên ông thường được dùng để chỉ phong cách hội họa đặc trưng của vùng.
Từ đồng nghĩa
- De Perugia: Của Perugia (cụm từ mô tả trực tiếp).
- Ombrien (tính từ): Thuộc vùng Umbria. Vì Perugia là thủ phủ của vùng Umbria, từ này có nghĩa rộng hơn nhưng bao hàm ý nghĩa liên quan.
tính từ
- (thuộc) Pê-ru-di-a (thành phố ở ý)