pétalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chế độ bỏ phiếu lá (cổ Hy Lạp): "Pétalisme" là một thuật ngữ lịch sử chỉ một hình thức bỏ phiếu bằng cách viết tên người bị kết tội lên một chiếc lá (thường là lá ô liu) hoặc một mảnh gốm, tương tự như "ostracism" (phạt vạ) ở Athens nhưng được thực hiện ở Syracuse, Sicily.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pétalisme était une procédure politique à Syracuse. (Pétalisme là một thủ tục chính trị ở Syracuse.)
- Les historiens comparent parfois le pétalisme à l'ostracisme athénien. (Các nhà sử học đôi khi so sánh chế độ bỏ phiếu lá với hình thức phạt vạ ở Athens.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être victime du pétalisme": là nạn nhân của chế độ bỏ phiếu lá (bị trục xuất khỏi thành phố thông qua hình thức bỏ phiếu này).
- Plusieurs hommes politiques influents ont été victimes du pétalisme. (Nhiều chính trị gia có ảnh hưởng đã trở thành nạn nhân của chế độ bỏ phiếu lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostracisme (n.m): Hình thức phạt vạ, trục xuất khỏi thành phố bằng cách bỏ phiếu phổ biến ở Athens cổ đại.
- Bannissement (n.m): Sự trục xuất, lưu đày (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Exil politique (n.m): sự lưu đày chính trị.
- Procédure d'exclusion (n.f): thủ tục loại trừ.
Lưu ý
- Từ "pétalisme" rất hiếm gặp và chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về lịch sử Hy Lạp cổ đại. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
danh từ giống đực
- (sử học) chế độ bỏ phiếu lá (cổ Hy lạp)