pétaradant

Học thuật
Thân thiện
pétaradant

Une moto pétaradante traverse la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổ thành tràng, nổ liên hồi: Dùng để mô tả một âm thanh nổ ngắn, mạnh, lặp đi lặp lại liên tục, giống như tiếng pháo nổ hoặc tiếng độngxe máy .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le vieux scooter fait un bruit pétaradant. (Chiếc xe tay ga phát ra tiếng nổ liên hồi.)
    • On entendait des moteurs pétaradants au loin. (Chúng tôi nghe thấy những động cơ nổ thành tràng từ đằng xa.)
    • Le tracteur a un ralenti pétaradant. (Chiếc máy kéo có tiếng chạy không tải nổ lách tách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rire pétaradant": tiếng cười nổ thành từng tràng, tiếng cười rộ lên từng hồi.
    • Son rire pétaradant a empli la pièce. (Tiếng cười nổ thành tràng của anh ấy đã lấp đầy căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétarader (động từ): nổ lách tách, nổ liên hồi.

    • La motocyclette se met à pétarader. (Chiếc bắt đầu nổ lách tách.)
  • Pétard (danh từ): pháo; tiếng nổ lớn.

    • Les enfants font exploser des pétards. (Trẻ em đốt pháo.)
Từ đồng nghĩa
  • Crépitant: kêu lách tách, nổ lép bép (thường dùng cho lửa, máy móc).
  • Détonant: gây nổ, nổ.
Từ trái nghĩa
  • Silencieux: im lặng, không tiếng động.
  • Régulier: đều đặn, êm ái (về âm thanh động cơ).
pétaradant

Une moto pétaradante traverse la rue.

tính từ
  1. nổ thành tràng, nổ liên hồi
    • Des motos pétaradants
      những chiếc xe nổ liên hồi