pétaradant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổ thành tràng, nổ liên hồi: Dùng để mô tả một âm thanh nổ ngắn, mạnh, lặp đi lặp lại liên tục, giống như tiếng pháo nổ hoặc tiếng động cơ xe máy cũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vieux scooter fait un bruit pétaradant. (Chiếc xe tay ga cũ phát ra tiếng nổ liên hồi.)
- On entendait des moteurs pétaradants au loin. (Chúng tôi nghe thấy những động cơ nổ thành tràng từ đằng xa.)
- Le tracteur a un ralenti pétaradant. (Chiếc máy kéo có tiếng chạy không tải nổ lách tách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rire pétaradant": tiếng cười nổ thành từng tràng, tiếng cười rộ lên từng hồi.
- Son rire pétaradant a empli la pièce. (Tiếng cười nổ thành tràng của anh ấy đã lấp đầy căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Pétarader (động từ): nổ lách tách, nổ liên hồi.
- La motocyclette se met à pétarader. (Chiếc mô tô bắt đầu nổ lách tách.)
Pétard (danh từ): pháo; tiếng nổ lớn.
- Les enfants font exploser des pétards. (Trẻ em đốt pháo.)
Từ đồng nghĩa
- Crépitant: kêu lách tách, nổ lép bép (thường dùng cho lửa, máy móc).
- Détonant: gây nổ, nổ.
Từ trái nghĩa
- Silencieux: im lặng, không tiếng động.
- Régulier: đều đặn, êm ái (về âm thanh động cơ).
tính từ
- nổ thành tràng, nổ liên hồi
- Des motos pétaradantsnhững chiếc xe mô tô nổ liên hồi