pétitionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đệ đơn khiếu nại, kiến nghị: Hành động chính thức gửi một văn bản yêu cầu hoặc phản đối (một đơn kiến nghị - une pétition) đến một cơ quan có thẩm quyền để đề xuất một thay đổi hoặc bày tỏ quan điểm tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les citoyens ont décidé de pétitionner contre le projet de construction. (Người dân đã quyết định đệ đơn kiến nghị phản đối dự án xây dựng.)
- Pour protester, il faut pétitionner auprès de la mairie. (Để phản đối, cần phải kiến nghị lên ủy ban thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pétitionner pour/contre quelque chose": Kiến nghị ủng hộ hoặc phản đối điều gì đó.
- L'association pétitionne pour la protection de l'environnement. (Hiệp hội kiến nghị để bảo vệ môi trường.)
- "Pétitionner auprès d'une autorité": Kiến nghị lên một cơ quan thẩm quyền.
- Ils ont pétitionné auprès du ministère. (Họ đã kiến nghị lên bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pétition (danh từ giống cái): Đơn kiến nghị, bản kiến nghị.
- Signer une pétition. (Ký tên vào một bản kiến nghị.)
- Pétitionnaire (danh từ): Người kiến nghị, người ký đơn kiến nghị.
Từ đồng nghĩa
- Réclamer (động từ): Đòi hỏi, yêu cầu (mang tính chung chung hơn, không nhất thiết bằng văn bản chính thức).
- Solliciter (động từ): Thỉnh cầu, yêu cầu (trang trọng).
Lưu ý
- Từ pétitionner được ghi nhận là từ hiếm và ít dùng (). Trong thực tế, người ta thường dùng cách diễn đạt như "" (ký/phát động một bản kiến nghị) hoặc "" (gửi một bản kiến nghị tới) thay vì dùng động từ này.
nội động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng)
- đệ đơn khiếu nại
- kiến nghị, đưa kiến nghị