pétitionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đệ đơn khiếu nại, kiến nghị: Hành động chính thức gửi một văn bản yêu cầu hoặc phản đối (một đơn kiến nghị - une pétition) đến một cơ quan thẩm quyền để đề xuất một thay đổi hoặc bày tỏ quan điểm tập thể.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les citoyens ont décidé de pétitionner contre le projet de construction. (Người dân đã quyết định đệ đơn kiến nghị phản đối dự án xây dựng.)
    • Pour protester, il faut pétitionner auprès de la mairie. (Để phản đối, cần phải kiến nghị lên ủy ban thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pétitionner pour/contre quelque chose": Kiến nghị ủng hộ hoặc phản đối điều đó.
    • L'association pétitionne pour la protection de l'environnement. (Hiệp hội kiến nghị để bảo vệ môi trường.)
  • "Pétitionner auprès d'une autorité": Kiến nghị lên một cơ quan thẩm quyền.
    • Ils ont pétitionné auprès du ministère. (Họ đã kiến nghị lên bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétition (danh từ giống cái): Đơn kiến nghị, bản kiến nghị.
    • Signer une pétition. (Ký tên vào một bản kiến nghị.)
  • Pétitionnaire (danh từ): Người kiến nghị, ngườiđơn kiến nghị.
Từ đồng nghĩa
  • Réclamer (động từ): Đòi hỏi, yêu cầu (mang tính chung chung hơn, không nhất thiết bằng văn bản chính thức).
  • Solliciter (động từ): Thỉnh cầu, yêu cầu (trang trọng).
Lưu ý
  • Từ pétitionner được ghi nhậntừ hiếm ít dùng (). Trong thực tế, người ta thường dùng cách diễn đạt như "" (ký/phát động một bản kiến nghị) hoặc "" (gửi một bản kiến nghị tới) thay vì dùng động từ này.
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng)
  2. đệ đơn khiếu nại
  3. kiến nghị, đưa kiến nghị

Từ gần giống