pétoncle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Con điệp: Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, thuộc họ sò điệp, thường nhỏ hơn sò điệp thông thường. Vỏ của nó có hình quạt với các gờ tỏa tròn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pétoncles sont souvent pêchés en Atlantique. (Con điệp thường được đánh bắt ở vùng biển Đại Tây Dương.)
- Nous avons mangé des pétoncles poêlés à l'ail. (Chúng tôi đã ăn điệp xào tỏi.)
- La coquille du pétoncle est striée et bombée. (Vỏ của con điệp có gờ và hình vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực, "pétoncle" thường chỉ phần thịt (cơ khép vỏ và tuyến sinh dục) của con vật đã được tách vỏ, dùng để chế biến các món ăn.
- La recette demande 500 grammes de pétoncles décortiqués. (Công thức yêu cầu 500 gam thịt điệp đã bóc vỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pétoncle noir: (danh từ) Điệp đen, một loại điệp có vỏ màu sẫm hơn.
- Pétoncle géant / Pétoncle de Saint-Jacques: (danh từ) Tên gọi khác cho một số loài sò điệp có kích thước lớn, đôi khi được dùng lẫn lộn trong ngôn ngữ thông dụng.
- Coquille Saint-Jacques: (danh từ, giống cái) Sò điệp, thường chỉ loài có kích thước lớn hơn "pétoncle".
Từ đồng nghĩa
- Petite coquille Saint-Jacques: Sò điệp nhỏ (cách gọi mô tả).
- Vanneau: (danh từ giống đực) Tên gọi địa phương cho một số loài điệp ở một số vùng của Pháp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pétoncle". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh về động vật học, đánh bắt thủy sản và ẩm thực.
danh từ giống đực
- (động vật học) con điệp