pétrissable

Học thuật
Thân thiện
pétrissable

Une pâte pétrissable est idéale pour faire du pain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vật chất) Có thể nhào, có thể nhồi: Chỉ tính chất của một chất (thườngbột, đất sét) mềm dẻo, có thể dùng tay hoặc máy để nhào, nặn thành hình dạng mong muốn.
    • (Nghĩa bóng) Có thể uốn nắn, có thể rèn luyện: Dùng để miêu tả một người (thườngtinh thần, tính cách, trí óc) còn non trẻ, dễ tiếp thu có thể được giáo dục, rèn luyện để phát triển theo hướng tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa vật chất):

    • Cette argile est très pétrissable et idéale pour la sculpture. (Loại đất sét này rất dễ nhào nặn tưởng cho việc điêu khắc.)
    • La pâte doit être pétrissable avant d'être mise au four. (Bột phải có thể nhào được trước khi cho vào nướng.)
  • Tính từ (Nghĩa bóng):

    • À cet âge, son esprit est encore très pétrissable. (Ở độ tuổi này, trí óc của cậu bé vẫn còn rất dễ uốn nắn.)
    • Un caractère pétrissable peut être formé par une bonne éducation. (Một tính cách có thể rèn luyện được có thể được hình thành nhờ một nền giáo dục tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une matière pétrissable": một chất liệu có thể nhào nặn.

    • Le potier recherche une matière première pétrissable et résistante. (Người thợ gốm tìm kiếm một nguyên liệu thô có thể nhào nặn được bền chắc.)
  • "une jeunesse pétrissable": một lớp trẻ có thể uốn nắn/rèn luyện.

    • L'éducateur voit en ces adolescents une jeunesse pétrissable qu'il faut guider. (Nhà giáo dục nhìn thấynhững thiếu niên này một lớp trẻ có thể rèn luyện cần được dẫn dắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétrir (động từ): nhào, nhồi, nặn.

    • Il faut pétrir la pâte pendant dix minutes. (Phải nhào bột trong mười phút.)
  • Pétrissage (danh từ): sự nhào bột, sự nhào nặn.

    • Le pétrissage est une étape cruciale en boulangerie. (Việc nhào bộtmột bước quan trọng trong nghề làm bánh mì.)
  • Malléable (tính từ): dễ uốn, dẻo (nghĩa vật chất bóng, gần nghĩa với pétrissable).

    • L'or est un métal malléable. (Vàngmột kim loại dễ uốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Modelable: có thể nặn thành hình, có thể tạo khuôn.
  • Ductile: dẻo, dễ kéo sợi (vật lý); dễ bảo, dễ uốn (nghĩa bóng).
  • Souple: mềm dẻo, linh hoạt.
Lưu ý
  • Từ pétrissable được ghi nhậntừ hiếm ít dùng (). Trong hầu hết ngữ cảnh hàng ngày, các từ như malléable hoặc souple thường được ưa chuộng hơn, đặc biệt khi dùng với nghĩa bóng.
pétrissable

Une pâte pétrissable est idéale pour faire du pain.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể nhào
    • Pâte pétrissable
      bột nhão có thể nhào
  2. (nghĩa bóng) có thể nhào nặn, có thể rèn luyện
    • Esprit pétrissable
      đầu óc có thể rèn luyện